づらい (zurai)
~づらい — khó ~, ngại ~
Mẫu câu
-
動詞ます形(語幹) + づらいthân động từ + づらい (読む → 読みづらい)
Ý nghĩa
づらい dùng khi làm việc gì đó khó vì một điều kiện khó chịu, chẳng hạn chữ nhỏ hay giày chật. 読みづらい字 là chữ khó đọc, còn 話しづらい電話 là chiếc điện thoại nói chuyện khó chịu. Nó cũng diễn tả sự ngần ngại về cảm xúc: 言いづらい (khó nói ra).
So sánh với にくい
~にくい là “khó ~” mang tính chung hơn, phù hợp với bản chất của sự vật. ~づらい thiên về cảm giác căng thẳng hay khó chịu của người nói. Hai cách nói này trùng nhau khá nhiều, và đối lập của cả hai là ~やすい.
Ví dụ
-
この字(じ)は小(ちい)さくて読(よ)みづらいです。
Kono ji wa chiisakute yomizurai desu.
Chữ này nhỏ nên khó đọc.
-
くつが小(ちい)さくて、歩(ある)きづらいです。
Kutsu ga chiisakute, arukizurai desu.
Giày tôi nhỏ nên khó đi.
-
この電話(でんわ)は音(おと)が小(ちい)さくて、話(はな)しづらい。
Kono denwa wa oto ga chiisakute, hanashizurai.
Chiếc điện thoại này tiếng nhỏ nên khó nói chuyện.
Lỗi thường gặp
- Dùng thân động từ: 読みづらい, không phải 読むづらい.
- づらい dùng cho sự khó mang cảm giác khó chịu. Đừng dùng cho độ khó về năng lực như bài thi khó; hãy dùng 難しい.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 出(だ)す ~出す — “bắt đầu ~ đột ngột”
- がり ~がり — người dễ cảm thấy ~
- がる / がっている ~がる / ~がっている — tỏ ra cảm xúc (ngôi thứ ba)
- 始(はじ)める ~始める — bắt đầu làm ~
- にくい ~にくい — “khó ~”
- 終(お)わる ~終わる — “làm xong ~”
- さ ~さ — biến tính từ thành danh từ (“độ ~”)
- 続(つづ)ける ~続ける — tiếp tục ~
- やすい ~やすい — dễ ~, hay ~
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
- 間(あいだ)に ~間に — “trong lúc ~ (có việc xảy ra trong thời gian đó)”
- あまり~ない あまり~ない — “không ~ lắm / không nhiều”
- 後(あと)で ~あとで — “sau khi ~ / sau đó”
- ば ~ば — thể điều kiện “nếu ~”
- 場合(ばあい)は ~場合は — “trong trường hợp ~ / nếu ~”
- ばかり ばかり — “toàn là ~ / chỉ ~”
- だけで ~だけで — “chỉ cần ~ / chỉ với ~”
- でございます ~でございます — “là” rất lịch sự
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.