始(はじ)める (hajimeru)
~始める — bắt đầu làm ~
Mẫu câu
-
動詞ます形の語幹 + 始める咲く → 咲き始める, 習う → 習い始める -
い形容詞く+なり + 始めるThường dùng với なる: 明るくなり始める (bắt đầu sáng dần)
Nguồn gốc
Lấy gốc ます của động từ (咲き, 習い) rồi thêm 始める. Bản thân động từ 始める là tha động từ, nhưng trong mẫu này nó cũng có thể đi sau các tự động từ chỉ sự thay đổi như 咲く và 明るくなる.
Khi nào dùng
Dùng cho sự bắt đầu của biến đổi tự nhiên (桜が咲き始める, 雨が降り始める) hoặc việc bạn bắt đầu theo đuổi (ピアノを習い始める). Vì hành động được kỳ vọng sẽ tiếp tục, nó không dùng với hành động tức thời như 着く.
Khác với các từ tương tự
~出す có cảm giác bắt đầu đột ngột (雨が降り出した). ~始める trung tính hơn và dùng được cho cả sự bắt đầu có chủ ý lẫn tự nhiên. Từ trái nghĩa là ~終わる.
Ví dụ
-
桜(さくら)が咲(さ)き始(はじ)めました。
Sakura ga sakihajimemashita.
Hoa anh đào đã bắt đầu nở.
-
先月(せんげつ)からピアノを習(なら)い始(はじ)めた。
Sengetsu kara piano o naraihajimeta.
Từ tháng trước tôi bắt đầu học piano.
-
朝(あさ)になり、空(そら)が明(あか)るくなり始(はじ)めた。
Asa ni nari, sora ga akaruku narihajimeta.
Buổi sáng đến, bầu trời bắt đầu sáng dần.
Lỗi thường gặp
- Luôn gắn vào gốc ます. 咲く始める và 咲いて始める là sai.
- Thông thường nó không gắn vào hành động tức thời hay động từ chỉ trạng thái như ある và できる.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 出(だ)す ~出す — “bắt đầu ~ đột ngột”
- がり ~がり — người dễ cảm thấy ~
- がる / がっている ~がる / ~がっている — tỏ ra cảm xúc (ngôi thứ ba)
- にくい ~にくい — “khó ~”
- 終(お)わる ~終わる — “làm xong ~”
- さ ~さ — biến tính từ thành danh từ (“độ ~”)
- 続(つづ)ける ~続ける — tiếp tục ~
- やすい ~やすい — dễ ~, hay ~
- づらい ~づらい — khó ~, ngại ~
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
- 間(あいだ)に ~間に — “trong lúc ~ (có việc xảy ra trong thời gian đó)”
- あまり~ない あまり~ない — “không ~ lắm / không nhiều”
- 後(あと)で ~あとで — “sau khi ~ / sau đó”
- ば ~ば — thể điều kiện “nếu ~”
- 場合(ばあい)は ~場合は — “trong trường hợp ~ / nếu ~”
- ばかり ばかり — “toàn là ~ / chỉ ~”
- だけで ~だけで — “chỉ cần ~ / chỉ với ~”
- でございます ~でございます — “là” rất lịch sự
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.