JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Động từ ghép & hậu tố

始(はじ)める (hajimeru)

~始める — bắt đầu làm ~

Tóm lại · Gắn vào gốc ます của động từ, 始める nghĩa là “bắt đầu ~.” Nó đánh dấu thời điểm một hành động hoặc sự thay đổi bắt đầu, và thường theo sau bởi hành động tiếp diễn.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞ます形の語幹 + 始める 咲く → 咲き始める, 習う → 習い始める
  • い形容詞く+なり + 始める Thường dùng với なる: 明るくなり始める (bắt đầu sáng dần)

Nguồn gốc

Lấy gốc ます của động từ (咲き, 習い) rồi thêm 始める. Bản thân động từ 始める là tha động từ, nhưng trong mẫu này nó cũng có thể đi sau các tự động từ chỉ sự thay đổi như 咲く và 明るくなる.

Khi nào dùng

Dùng cho sự bắt đầu của biến đổi tự nhiên (桜が咲き始める, 雨が降り始める) hoặc việc bạn bắt đầu theo đuổi (ピアノを習い始める). Vì hành động được kỳ vọng sẽ tiếp tục, nó không dùng với hành động tức thời như 着く.

Khác với các từ tương tự

~出す có cảm giác bắt đầu đột ngột (雨が降り出した). ~始める trung tính hơn và dùng được cho cả sự bắt đầu có chủ ý lẫn tự nhiên. Từ trái nghĩa là ~終わる.

Ví dụ

  • 桜(さくら)が咲(さ)き始(はじ)めました。

    Sakura ga sakihajimemashita.

    Hoa anh đào đã bắt đầu nở.

  • 先月(せんげつ)からピアノを習(なら)い始(はじ)めた。

    Sengetsu kara piano o naraihajimeta.

    Từ tháng trước tôi bắt đầu học piano.

  • 朝(あさ)になり、空(そら)が明(あか)るくなり始(はじ)めた。

    Asa ni nari, sora ga akaruku narihajimeta.

    Buổi sáng đến, bầu trời bắt đầu sáng dần.

Lỗi thường gặp

  • Luôn gắn vào gốc ます. 咲く始める và 咲いて始める là sai.
  • Thông thường nó không gắn vào hành động tức thời hay động từ chỉ trạng thái như ある và できる.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng