JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Động từ ghép & hậu tố

終(お)わる (owaru)

~終わる — “làm xong ~”

Tóm lại · Gắn vào thân động từ, nó nghĩa là hoàn tất một hành động đến cùng: やり終わる, 読み終わる, 食べ終わる.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞ます形の語幹+終わる 読みます → 読み終わる

Dạng

読む → 読み終わる, 食べる → 食べ終わる, する → し終わる. 終わる chia bình thường (読み終わった, 読み終わったら).

Động từ nào

Nó đi với các hành động mất một thời gian, như 読む, 書く, 食べる, やる. Nó không kết hợp với hành động tức thời (× 死に終わる). ~終える mang sắc thái cố ý hoàn tất mạnh hơn một chút.

Ví dụ

  • やっと宿題(しゅくだい)をやり終(お)わりました。

    Yatto shukudai o yari-owarimashita.

    Cuối cùng tôi cũng làm xong bài tập.

  • この本(ほん)を読(よ)み終(お)わったら貸(か)します。

    Kono hon o yomi-owattara kashimasu.

    Khi đọc xong cuốn sách này, tôi sẽ cho bạn mượn.

  • 食(た)べ終(お)わったお皿(さら)を台所(だいどころ)へ運(はこ)ぶ。

    Tabe-owatta osara o daidokoro e hakobu.

    Tôi mang những chiếc đĩa đã ăn xong vào bếp.

Lỗi thường gặp

  • Gắn vào thân, không phải thể て (読み終わる, không phải 読んで終わる).
  • Không dùng được với hành động tức thời.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng