にくい (nikui)
~にくい — “khó ~”
Mẫu câu
-
動詞ます形の語幹 + にくい飲む → 飲みにくい / 読む → 読みにくい / 歩く → 歩きにくい -
〜にくかった/〜にくくない/〜にくいですChia như tính từ đuôi い: 読みにくかった, 読みにくくない
Nguồn gốc
Thêm にくい vào thân ます của động từ (飲み, 読み). にくい là hậu tố nghĩa là “khó”, và cả từ trở thành tính từ đuôi い. Từ trái nghĩa là やすい (飲みやすい, 読みやすい).
Khi nào dùng
Dùng khi bản chất của vật hay tình huống khiến hành động trở nên khó: thuốc đắng nên khó uống, chữ nhỏ nên khó đọc, đôi giày mới khó đi. Nó hợp với ~て và ~ので để nêu lý do.
Điều cần lưu ý
Khi cái khó đến từ năng lực hay cảm xúc của con người, dùng 難しい hoặc づらい thay vì にくい. にくい mô tả bản chất của chính đồ vật hay dụng cụ.
Ví dụ
-
この薬(くすり)は苦(にが)くて飲(の)みにくいです。
Kono kusuri wa nigakute nomi nikui desu.
Thuốc này đắng nên khó uống.
-
この字(じ)は小(ちい)さくて読(よ)みにくい。
Kono ji wa chiisakute yomi nikui.
Chữ này nhỏ nên khó đọc.
-
新(あたら)しい靴(くつ)はまだ歩(ある)きにくい。
Atarashii kutsu wa mada aruki nikui.
Đôi giày mới vẫn còn khó đi.
Lỗi thường gặp
- Gắn vào thân ます, không phải thể từ điển: 飲みにくい, không phải 飲むにくい.
- Phủ định là ~にくくない; 飲みにくじゃない là sai.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 出(だ)す ~出す — “bắt đầu ~ đột ngột”
- がり ~がり — người dễ cảm thấy ~
- がる / がっている ~がる / ~がっている — tỏ ra cảm xúc (ngôi thứ ba)
- 始(はじ)める ~始める — bắt đầu làm ~
- 終(お)わる ~終わる — “làm xong ~”
- さ ~さ — biến tính từ thành danh từ (“độ ~”)
- 続(つづ)ける ~続ける — tiếp tục ~
- やすい ~やすい — dễ ~, hay ~
- づらい ~づらい — khó ~, ngại ~
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
- 間(あいだ)に ~間に — “trong lúc ~ (có việc xảy ra trong thời gian đó)”
- あまり~ない あまり~ない — “không ~ lắm / không nhiều”
- 後(あと)で ~あとで — “sau khi ~ / sau đó”
- ば ~ば — thể điều kiện “nếu ~”
- 場合(ばあい)は ~場合は — “trong trường hợp ~ / nếu ~”
- ばかり ばかり — “toàn là ~ / chỉ ~”
- だけで ~だけで — “chỉ cần ~ / chỉ với ~”
- でございます ~でございます — “là” rất lịch sự
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.