JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Mẫu câu

ようになる (you ni naru)

~ようになる — trở nên có thể ~, bắt đầu ~

Tóm lại · Cho thấy sự thay đổi từ không thể làm hoặc không làm, sang có thể làm hoặc làm: “trở nên ~”. Gắn vào thể từ điển hoặc thể khả năng của động từ. Phổ biến cho kỹ năng, thói quen và thay đổi dần dần.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞可能形 + ようになる thể khả năng + ようになる: 泳げるようになる (trở nên biết bơi)
  • 動詞辞書形 + ようになる thể từ điển + ようになる: 食べるようになる (bắt đầu ăn)

Thay đổi về khả năng

Với thể khả năng, nó nói rằng một khả năng đã đạt được, thường nhờ luyện tập: 泳げるようになりました (tôi đã biết bơi). Trọng tâm là sự thay đổi từ không thể sang có thể; nó không mô tả sự việc xảy ra một lần.

Thay đổi về thói quen

Với các động từ khác, nó nói rằng một thói quen hay tình huống mới đã bắt đầu: 朝ごはんを食べるようになった. Sự thay đổi diễn ra dần dần, và ようになった ở quá khứ thường dùng để mô tả hiện trạng. Để diễn đạt điều ngược lại, dùng ~なくなる.

Ví dụ

  • 毎日(まいにち)練習(れんしゅう)して、泳(およ)げるようになりました。

    Mainichi renshū shite, oyogeru yō ni narimashita.

    Tôi luyện tập mỗi ngày và đã biết bơi.

  • 練習(れんしゅう)して、自転車(じてんしゃ)に乗(の)れるようになった。

    Renshū shite, jitensha ni noreru yō ni natta.

    Sau khi luyện tập, tôi đã biết đi xe đạp.

  • 最近(さいきん)、朝(あさ)早(はや)く起(お)きられるようになりました。

    Saikin, asa hayaku okirareru yō ni narimashita.

    Gần đây tôi đã có thể dậy sớm vào buổi sáng.

Lỗi thường gặp

  • Với danh từ và tính từ, hãy dùng ~になる / ~くなる thay thế: 上手になる, 大きくなる.
  • Không dùng cho quyết định có chủ ý; đó là ~ことにする. ようになる mô tả sự thay đổi tự nhiên.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng