必要(ひつよう)がある (hitsuyou ga aru)
~必要がある — “cần phải ~ / cần ~”
Mẫu câu
-
動詞辞書形 + 必要がある返事をする → 返事をする必要がある -
動詞辞書形 + 必要はないPhủ định: “không cần phải ~”
Nguồn gốc
必要 là danh từ nghĩa là “điều cần thiết.” 必要がある nói rằng nhu cầu này tồn tại, và thể từ điển của động từ đứng trước giải thích cần gì. Mẫu 〜が必要だ với danh từ cũng rất thường gặp.
Khi nào dùng
Dùng để nêu một cách khách quan điều nên làm trong tình huống đó: 熱があるなら、病院へ行く必要がある. Dạng lịch sự là 必要があります.
Dạng phủ định
Phủ định 必要がない / 必要はない nghĩa là “bạn không cần phải ~.” Nó không phải là cấm đoán; nó gần với ~なくてもいい.
Ví dụ
-
明日(あした)までに返事(へんじ)をする必要(ひつよう)があります。
Ashita made ni henji o suru hitsuyō ga arimasu.
Tôi cần trả lời trước ngày mai.
-
熱(ねつ)があるなら、病院(びょういん)へ行(い)く必要(ひつよう)がある。
Netsu ga aru nara, byōin e iku hitsuyō ga aru.
Nếu bạn bị sốt, bạn cần đi bệnh viện.
-
この件(けん)は、もう一度(いちど)話(はな)し合(あ)う必要(ひつよう)があります。
Kono ken wa, mō ichido hanashiau hitsuyō ga arimasu.
Việc này chúng ta cần bàn lại một lần nữa.
Lỗi thường gặp
- Gắn vào thể từ điển. 行った必要がある và 行って必要がある là sai.
- 必要はない nghĩa là “bạn không cần phải,” không phải “bạn không được.”
Thêm các điểm ngữ pháp
- な ~な — “đừng ~!” (mệnh lệnh phủ định)
- なければいけない ~なければいけない — “phải ~ / bắt buộc ~”
- なければならない ~なければならない — “phải ~ (nghĩa vụ)”
- なさい ~なさい — “hãy ~” (mệnh lệnh nhẹ)
- させてください ~させてください — “xin hãy để tôi ~”
- たらどう ~たらどう — “sao bạn không ~?”
- たらいいですか ~たらいいですか — “tôi nên ~ thế nào?”
- ていただけませんか ~ていただけませんか — “xin vui lòng ~ được không?” (rất lịch sự)
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
- 間(あいだ)に ~間に — “trong lúc ~ (có việc xảy ra trong thời gian đó)”
- あまり~ない あまり~ない — “không ~ lắm / không nhiều”
- 後(あと)で ~あとで — “sau khi ~ / sau đó”
- ば ~ば — thể điều kiện “nếu ~”
- 場合(ばあい)は ~場合は — “trong trường hợp ~ / nếu ~”
- ばかり ばかり — “toàn là ~ / chỉ ~”
- だけで ~だけで — “chỉ cần ~ / chỉ với ~”
- 出(だ)す ~出す — “bắt đầu ~ đột ngột”
- でございます ~でございます — “là” rất lịch sự
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.