ていただけませんか (te itadakemasen ka)
~ていただけませんか — “xin vui lòng ~ được không?” (rất lịch sự)
Mẫu câu
-
動詞て形+いただけませんかĐộng từ thể て + いただけませんか
Cách hoạt động
Mẫu này dùng dạng khả năng phủ định いただけない của động từ khiêm nhường いただく (nhận), nghĩa là “tôi không thể nhận được ơn huệ ~ sao?” Dạng phủ định chừa chỗ cho người nghe từ chối, nên lịch sự.
Cách dùng
Dùng để nhờ ai đó chụp ảnh hay mở cửa sổ và những việc tương tự. Dạng ít trang trọng hơn một chút là ~てもらえませんか.
Ví dụ
-
ここで写真(しゃしん)を撮(と)っていただけませんか。
Koko de shashin o totte itadakemasen ka.
Xin hãy chụp giúp tôi một tấm ảnh ở đây được không ạ?
-
少(すこ)し窓(まど)を開(あ)けていただけませんか。
Sukoshi mado o akete itadakemasen ka.
Xin hãy mở cửa sổ ra một chút được không ạ?
-
もう一度(いちど)ゆっくり説明(せつめい)していただけませんか。
Mō ichido yukkuri setsumei shite itadakemasen ka.
Xin hãy giải thích chậm lại một lần nữa được không ạ?
Lỗi thường gặp
- Người nói là người nhờ; gắn vào hành động bạn muốn người kia làm.
- Kết thúc bằng ~ていただきます thì thành câu khẳng định, không phải lời nhờ.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 必要(ひつよう)がある ~必要がある — “cần phải ~ / cần ~”
- な ~な — “đừng ~!” (mệnh lệnh phủ định)
- なければいけない ~なければいけない — “phải ~ / bắt buộc ~”
- なければならない ~なければならない — “phải ~ (nghĩa vụ)”
- なさい ~なさい — “hãy ~” (mệnh lệnh nhẹ)
- させてください ~させてください — “xin hãy để tôi ~”
- たらどう ~たらどう — “sao bạn không ~?”
- たらいいですか ~たらいいですか — “tôi nên ~ thế nào?”
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
- 間(あいだ)に ~間に — “trong lúc ~ (có việc xảy ra trong thời gian đó)”
- あまり~ない あまり~ない — “không ~ lắm / không nhiều”
- 後(あと)で ~あとで — “sau khi ~ / sau đó”
- ば ~ば — thể điều kiện “nếu ~”
- 場合(ばあい)は ~場合は — “trong trường hợp ~ / nếu ~”
- ばかり ばかり — “toàn là ~ / chỉ ~”
- だけで ~だけで — “chỉ cần ~ / chỉ với ~”
- 出(だ)す ~出す — “bắt đầu ~ đột ngột”
- でございます ~でございます — “là” rất lịch sự
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.