JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Nhờ vả, cho phép & cấm đoán

させてください (sasete kudasai)

~させてください — “xin hãy để tôi ~”

Tóm lại · Thể て của thể sai khiến + ください, dùng để xin phép cho chính mình làm điều gì: 考えさせてください, 休ませてください.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 使役て形+ください Thể て của thể sai khiến + ください (考えさせてください)

Cách dùng

Nói khi bạn muốn làm điều gì hoặc cần xin phép làm. Có thể thêm 私に, như 私にやらせてください.

Mức độ lịch sự

Nó xin phép người kia. Để lịch sự hơn, dùng ~させていただけませんか hoặc ~させていただきます.

Ví dụ

  • 少(すこ)し考(かんが)えさせてください。

    Sukoshi kangaesasete kudasai.

    Xin hãy để tôi suy nghĩ một chút.

  • その仕事(しごと)は私(わたし)にやらせてください。

    Sono shigoto wa watashi ni yarasete kudasai.

    Xin hãy để tôi làm công việc đó.

  • 体(からだ)の調子(ちょうし)が悪(わる)いので、今日(きょう)は休(やす)ませてください。

    Karada no chōshi ga warui node, kyō wa yasumasete kudasai.

    Tôi không khỏe nên hôm nay xin cho tôi nghỉ.

Lỗi thường gặp

  • Người nói là người hành động; đây không phải lời nhờ người nghe làm.
  • Chia thể て của thể sai khiến cho đúng (休む → 休ませて, 食べる → 食べさせて).

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng