なさい (nasai)
~なさい — “hãy ~” (mệnh lệnh nhẹ)
Mẫu câu
-
動詞ます形の語幹 + なさい寝る → 寝なさい / 食べる → 食べなさい / 洗う → 洗いなさい -
お/ご + 名詞(する動詞)+ なさいDùng trang trọng trong hướng dẫn: 次の文を読みなさい
Nguồn gốc
Đây là dạng mệnh lệnh なさい của động từ kính ngữ なさる, gắn vào động từ khác. Ngày xưa nó có nghĩa lịch sự “xin hãy ~”, nhưng ngày nay là lời chỉ dẫn mà cha mẹ dùng với con và giáo viên dùng với học sinh.
Khi nào dùng
Dùng cho chỉ dẫn ở nhà và ở trường: もう遅いから、早く寝なさい, 野菜もちゃんと食べなさい, 手を洗ってから食事をしなさい. Đề thi dùng 選びなさい và 答えなさい.
Điều cần lưu ý
Nó nhẹ hơn mệnh lệnh thường (食べろ), nhưng vẫn là mệnh lệnh. Với bạn bè, dùng ~て hoặc ~よう; với cấp trên, dùng ~てください hoặc ~てくださいませんか.
Ví dụ
-
もう遅(おそ)いから、早(はや)く寝(ね)なさい。
Mō osoi kara, hayaku nenasai.
Muộn rồi, con đi ngủ sớm đi.
-
野菜(やさい)もちゃんと食(た)べなさい。
Yasai mo chanto tabenasai.
Con cũng phải ăn rau cho đàng hoàng.
-
手(て)を洗(あら)ってから食事(しょくじ)をしなさい。
Te o aratte kara shokuji o shinasai.
Hãy rửa tay rồi mới ăn cơm.
Lỗi thường gặp
- Đừng bao giờ dùng với cấp trên. 先生、見なさい là thô lỗ; hãy nói ご覧ください.
- Gắn vào thân ます. 食べるなさい và 食べてなさい là sai.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 必要(ひつよう)がある ~必要がある — “cần phải ~ / cần ~”
- な ~な — “đừng ~!” (mệnh lệnh phủ định)
- なければいけない ~なければいけない — “phải ~ / bắt buộc ~”
- なければならない ~なければならない — “phải ~ (nghĩa vụ)”
- させてください ~させてください — “xin hãy để tôi ~”
- たらどう ~たらどう — “sao bạn không ~?”
- たらいいですか ~たらいいですか — “tôi nên ~ thế nào?”
- ていただけませんか ~ていただけませんか — “xin vui lòng ~ được không?” (rất lịch sự)
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
- 間(あいだ)に ~間に — “trong lúc ~ (có việc xảy ra trong thời gian đó)”
- あまり~ない あまり~ない — “không ~ lắm / không nhiều”
- 後(あと)で ~あとで — “sau khi ~ / sau đó”
- ば ~ば — thể điều kiện “nếu ~”
- 場合(ばあい)は ~場合は — “trong trường hợp ~ / nếu ~”
- ばかり ばかり — “toàn là ~ / chỉ ~”
- だけで ~だけで — “chỉ cần ~ / chỉ với ~”
- 出(だ)す ~出す — “bắt đầu ~ đột ngột”
- でございます ~でございます — “là” rất lịch sự
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.