なければならない (nakereba naranai)
~なければならない — “phải ~ (nghĩa vụ)”
Mẫu câu
-
動詞ない形(〜ない → 〜なければ)+ ならない守る → 守らなければならない -
い形容詞く/な形容詞で/名詞で + なければならない静かでなければならない (phải yên lặng)
Nguồn gốc
~なければ (“nếu không ~”) cộng với ならない (“thì không được”) diễn tả nghĩa vụ chắc chắn: không được phép trừ khi bạn làm. Dạng lịch sự là なければなりません.
Khi nào dùng
Dùng cho quy tắc xã hội, lời hứa và chỉ dẫn sức khỏe: 約束は守らなければなりません, 毎日薬を飲まなければならない, 図書館では静かにしなければなりません.
Khác với các từ tương tự
Nó cứng hơn một chút so với なければいけない và hợp với nghĩa vụ chung. Trong văn nói, nó rút gọn thành なきゃならない hoặc なくちゃ. Khi không có nghĩa vụ, dùng なくてもいい.
Ví dụ
-
約束(やくそく)は守(まも)らなければなりません。
Yakusoku wa mamoranakereba narimasen.
Phải giữ lời hứa.
-
毎日(まいにち)薬(くすり)を飲(の)まなければならない。
Mainichi kusuri o nomanakereba naranai.
Tôi phải uống thuốc mỗi ngày.
-
図書館(としょかん)では静(しず)かにしなければなりません。
Toshokan de wa shizuka ni shinakereba narimasen.
Trong thư viện phải giữ yên lặng.
Lỗi thường gặp
- Dạng lịch sự là なければなりません, không phải ~なければなります.
- Nó diễn tả nghĩa vụ, không phải lời cấm. Lời cấm là ~てはいけない hoặc ~てはならない.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 必要(ひつよう)がある ~必要がある — “cần phải ~ / cần ~”
- な ~な — “đừng ~!” (mệnh lệnh phủ định)
- なければいけない ~なければいけない — “phải ~ / bắt buộc ~”
- なさい ~なさい — “hãy ~” (mệnh lệnh nhẹ)
- させてください ~させてください — “xin hãy để tôi ~”
- たらどう ~たらどう — “sao bạn không ~?”
- たらいいですか ~たらいいですか — “tôi nên ~ thế nào?”
- ていただけませんか ~ていただけませんか — “xin vui lòng ~ được không?” (rất lịch sự)
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
- 間(あいだ)に ~間に — “trong lúc ~ (có việc xảy ra trong thời gian đó)”
- あまり~ない あまり~ない — “không ~ lắm / không nhiều”
- 後(あと)で ~あとで — “sau khi ~ / sau đó”
- ば ~ば — thể điều kiện “nếu ~”
- 場合(ばあい)は ~場合は — “trong trường hợp ~ / nếu ~”
- ばかり ばかり — “toàn là ~ / chỉ ~”
- だけで ~だけで — “chỉ cần ~ / chỉ với ~”
- 出(だ)す ~出す — “bắt đầu ~ đột ngột”
- でございます ~でございます — “là” rất lịch sự
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.