JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Các thể của động từ

られる (rareru)

~られる — thể khả năng (có thể ~)

Tóm lại · Thể khả năng nghĩa là “có thể làm ~”. Động từ nhóm 2 thêm られる vào thân; động từ nhóm 1 đổi âm cuối sang hàng え + る; する thành できる và 来る thành 来られる.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 2グループ動詞:語幹+られる Nhóm 2: thân + られる (起きる → 起きられる)
  • 1グループ動詞:え段+る Nhóm 1: hàng え + る (行く → 行ける)
  • 3グループ動詞 Nhóm 3: する → できる, 来る → 来られる

Dạng và ý nghĩa

Thể khả năng diễn tả năng lực hoặc khả năng xảy ra. られる là thể khả năng của động từ nhóm 2 và 来る: 見られる, 食べられる, 来られる.

Trợ từ và lưu ý

Tân ngữ có thể đi với を hoặc が (果物が食べられる). Trong văn nói bạn sẽ nghe dạng bỏ ら như 食べれる, nhưng trong văn viết và thi cử hãy dùng 食べられる. Với động từ nhóm 2, dạng này giống thể bị động nên ngữ cảnh quyết định.

Ví dụ

  • 朝(あさ)早(はや)く起(お)きられますか。

    Asa hayaku okiraremasu ka.

    Bạn có dậy sớm được vào buổi sáng không?

  • この店(みせ)では珍(めずら)しい果物(くだもの)が食(た)べられる。

    Kono mise de wa mezurashii kudamono ga taberareru.

    Ở cửa hàng này bạn có thể ăn trái cây hiếm.

  • 明日(あした)なら何時(なんじ)でも来(こ)られます。

    Ashita nara nanji demo koraremasu.

    Ngày mai thì lúc nào tôi cũng đến được.

Lỗi thường gặp

  • Đừng thêm られる vào động từ nhóm 1 để chỉ khả năng; dùng 行ける, không phải 行かれる.
  • Tránh bỏ ら (食べれる) trong văn viết và thi cử.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng