JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Các thể của động từ

させる (saseru)

~させる — thể sai khiến (“bắt / cho phép ai ~”)

Tóm lại · Thể sai khiến, dùng để bắt hoặc cho phép ai làm gì. Nhóm 1: thân ない + せる; nhóm 2: thân + させる; する → させる; 来る → 来させる.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 1グループ:ない形+せる Nhóm 1: thân ない + せる (読む → 読ませる)
  • 2グループ:語幹+させる Nhóm 2: thân + させる (食べる → 食べさせる)

Chọn trợ từ

Với nội động từ (寝る, 行く), đánh dấu người bị sai khiến bằng を (子どもを寝させる). Với ngoại động từ (読む, 掃除する), dùng に (弟に掃除させる).

Phạm vi nghĩa

Nó có thể nghĩa là ép buộc hoặc cho phép. Về cơ bản dùng khi người có quyền bảo người dưới làm gì, nên dùng với cấp trên là thô lỗ.

Ví dụ

  • 母(はは)は弟(おとうと)に部屋(へや)を掃除(そうじ)させました。

    Haha wa otōto ni heya o sōji sasemashita.

    Mẹ bắt em trai tôi dọn phòng.

  • 先生(せんせい)は学生(がくせい)に本(ほん)を読(よ)ませた。

    Sensei wa gakusei ni hon o yomaseta.

    Giáo viên bắt học sinh đọc sách.

  • 母(はは)は子(こ)どもを早(はや)く寝(ね)させた。

    Haha wa kodomo o hayaku nesaseta.

    Người mẹ bắt đứa con đi ngủ sớm.

Lỗi thường gặp

  • Nội động từ dùng を, ngoại động từ dùng に cho người đó.
  • Đừng dùng ~させる với cấp trên.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng