JLPT N4 · Các thể của động từ
てみる (te miru)
~てみる — “thử ~”
Tóm lại · Thêm みる vào thể て để chỉ việc làm gì đó để xem kết quả ra sao, hoặc thử làm. Dùng cho những hành động có chủ ý.
Mẫu câu
-
動詞て形+みるĐộng từ thể て + みる (食べてみる) -
〜てみてもいいですか~てみてもいいですか (Tôi thử ~ được không?)
Cách dùng
Dùng cho đồ ăn, quần áo, phương pháp mới, hay bất cứ thứ gì bạn muốn xem kết quả thế nào. Cũng phổ biến khi hỏi xin phép: 試着してみる, 聞いてみる.
Trường hợp không phù hợp
Không dùng cho sự việc tự xảy ra hoặc hành động vô thức (× 雨が降ってみる). Là trợ động từ, みる thường được viết bằng kana.
Ví dụ
-
新(あたら)しいレストランで食(た)べてみます。
Atarashii resutoran de tabete mimasu.
Tôi sẽ thử ăn ở nhà hàng mới.
-
この赤(あか)いくつをはいてみてもいいですか。
Kono akai kutsu o haite mite mo ii desu ka.
Tôi thử đôi giày đỏ này được không ạ?
-
難(むずか)しそうだけど、一度(いちど)自分(じぶん)で作(つく)ってみます。
Muzukashisō da kedo, ichido jibun de tsukutte mimasu.
Trông có vẻ khó, nhưng tôi sẽ thử tự làm một lần.
Lỗi thường gặp
- Không dùng cho hiện tượng tự nhiên hay hành động không chủ ý.
- Hãy viết bằng kana (みる), không dùng chữ Hán 見る.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 意向形(いこうけい) Thể ý chí (意向形) — “chúng ta hãy ~ / tôi sẽ ~”
- ことができる ~ことができる — “có thể ~ / làm được ~”
- られる ~られる — thể khả năng (có thể ~)
- させられる ~させられる — thể bị động sai khiến (“bị bắt ~”)
- させる ~させる — thể sai khiến (“bắt / cho phép ai ~”)
- たがる ~たがる — ngôi thứ ba “muốn ~”
- てあげる ~てあげる — “làm ~ cho ai đó”
- てほしい ~てほしい — “tôi muốn bạn ~”
- ていく ~ていく — “tiếp tục ~ / từ nay về sau”
- ていた ~ていた — “đã đang ~” (quá khứ tiếp diễn)
- てくれる ~てくれる — “ai đó làm ~ cho tôi”
- てくる ~てくる — “đi rồi quay lại / trở nên / bắt đầu ~”
- てもらう ~てもらう — “nhờ / được ai đó ~”
- ておく ~ておく — “làm ~ trước”
- てしまう / ちゃう ~てしまう / ~ちゃう — hoàn thành hoặc nuối tiếc
- てやる ~てやる — “làm ~ cho” (thân mật, cho người bậc dưới)
- 受身形(うけみけい) Thể bị động (受身形) — bị / được ~
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.