JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Các thể của động từ

ことができる (koto ga dekiru)

~ことができる — “có thể ~ / làm được ~”

Tóm lại · Với thể từ điển của động từ, ことができる nghĩa là “có thể ~”. Nó diễn tả khả năng hoặc sự khả thi, và trang trọng hơn một chút so với thể khả năng của động từ (弾ける).
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞辞書形 + ことができる 弾く → 弾くことができる / 見る → 見ることができる
  • 動作名詞 + が + できる Động từ suru: 運転ができる (= 運転することができる)

Nguồn gốc

こと biến hành động thành danh từ rồi theo sau là できる (“có thể xảy ra”), tạo nên “có thể làm ~”. Dạng lịch sự là ことができます; phủ định là ことができない.

Khi nào dùng

Dùng cho kỹ năng (ピアノを弾くことができる) và cho những gì một nơi hay hoàn cảnh cho phép (この部屋から海を見ることができる). 泳ぐことができる và 泳げる có nghĩa giống nhau.

Khác với các từ tương tự

Trong hội thoại, thể khả năng (弾ける, 見られる) phổ biến hơn; ことができる hợp với giải thích, văn viết và tình huống trang trọng. Với ことができる, tân ngữ vẫn giữ を (ピアノを弾くことができる).

Ví dụ

  • 私(わたし)はピアノを弾(ひ)くことができます。

    Watashi wa piano o hiku koto ga dekimasu.

    Tôi chơi được piano.

  • 妹(いもうと)は自転車(じてんしゃ)に乗(の)ることができる。

    Imōto wa jitensha ni noru koto ga dekiru.

    Em gái tôi đi được xe đạp.

  • この部屋(へや)から海(うみ)を見(み)ることができます。

    Kono heya kara umi o miru koto ga dekimasu.

    Từ căn phòng này có thể nhìn thấy biển.

Lỗi thường gặp

  • Trước nó luôn dùng thể từ điển. 弾いたことができる và 弾いてことができる là sai.
  • Đừng dùng thể khả năng chồng lên nhau: 弾けることができる nghe không tự nhiên.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng