ことができる (koto ga dekiru)
~ことができる — “có thể ~ / làm được ~”
Mẫu câu
-
動詞辞書形 + ことができる弾く → 弾くことができる / 見る → 見ることができる -
動作名詞 + が + できるĐộng từ suru: 運転ができる (= 運転することができる)
Nguồn gốc
こと biến hành động thành danh từ rồi theo sau là できる (“có thể xảy ra”), tạo nên “có thể làm ~”. Dạng lịch sự là ことができます; phủ định là ことができない.
Khi nào dùng
Dùng cho kỹ năng (ピアノを弾くことができる) và cho những gì một nơi hay hoàn cảnh cho phép (この部屋から海を見ることができる). 泳ぐことができる và 泳げる có nghĩa giống nhau.
Khác với các từ tương tự
Trong hội thoại, thể khả năng (弾ける, 見られる) phổ biến hơn; ことができる hợp với giải thích, văn viết và tình huống trang trọng. Với ことができる, tân ngữ vẫn giữ を (ピアノを弾くことができる).
Ví dụ
-
私(わたし)はピアノを弾(ひ)くことができます。
Watashi wa piano o hiku koto ga dekimasu.
Tôi chơi được piano.
-
妹(いもうと)は自転車(じてんしゃ)に乗(の)ることができる。
Imōto wa jitensha ni noru koto ga dekiru.
Em gái tôi đi được xe đạp.
-
この部屋(へや)から海(うみ)を見(み)ることができます。
Kono heya kara umi o miru koto ga dekimasu.
Từ căn phòng này có thể nhìn thấy biển.
Lỗi thường gặp
- Trước nó luôn dùng thể từ điển. 弾いたことができる và 弾いてことができる là sai.
- Đừng dùng thể khả năng chồng lên nhau: 弾けることができる nghe không tự nhiên.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 意向形(いこうけい) Thể ý chí (意向形) — “chúng ta hãy ~ / tôi sẽ ~”
- られる ~られる — thể khả năng (có thể ~)
- させられる ~させられる — thể bị động sai khiến (“bị bắt ~”)
- させる ~させる — thể sai khiến (“bắt / cho phép ai ~”)
- たがる ~たがる — ngôi thứ ba “muốn ~”
- てあげる ~てあげる — “làm ~ cho ai đó”
- てほしい ~てほしい — “tôi muốn bạn ~”
- ていく ~ていく — “tiếp tục ~ / từ nay về sau”
- ていた ~ていた — “đã đang ~” (quá khứ tiếp diễn)
- てくれる ~てくれる — “ai đó làm ~ cho tôi”
- てくる ~てくる — “đi rồi quay lại / trở nên / bắt đầu ~”
- てみる ~てみる — “thử ~”
- てもらう ~てもらう — “nhờ / được ai đó ~”
- ておく ~ておく — “làm ~ trước”
- てしまう / ちゃう ~てしまう / ~ちゃう — hoàn thành hoặc nuối tiếc
- てやる ~てやる — “làm ~ cho” (thân mật, cho người bậc dưới)
- 受身形(うけみけい) Thể bị động (受身形) — bị / được ~
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.