JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Các thể của động từ

てあげる (te ageru)

~てあげる — “làm ~ cho ai đó”

Tóm lại · Cho thấy bạn (hoặc gia đình bạn) làm điều gì đó cho người khác. Thêm あげる vào thể て. Người nhận được đánh dấu bằng に.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞て形+あげる Động từ thể て + あげる (教えてあげる)

Cách dùng

Dùng khi bạn làm điều gì đó giúp ích xuất phát từ lòng tốt: 友達に道を教えてあげた. Đây là dạng hành động của あげる (cho).

Lưu ý

Với người bề trên, nó có thể nghe như bạn đang làm ơn cho họ. Hãy dùng ~て差し上げる, hoặc đề nghị bằng ~ましょうか.

Ví dụ

  • 友達(ともだち)に駅(えき)までの道(みち)を教(おし)えてあげました。

    Tomodachi ni eki made no michi o oshiete agemashita.

    Tôi đã chỉ đường đến nhà ga cho bạn.

  • 妹(いもうと)にケーキを作(つく)ってあげました。

    Imōto ni kēki o tsukutte agemashita.

    Tôi đã làm bánh cho em gái.

  • 道(みち)が分(わ)からない人(ひと)に地図(ちず)をかいてあげた。

    Michi ga wakaranai hito ni chizu o kaite ageta.

    Tôi đã vẽ bản đồ cho người không biết đường.

Lỗi thường gặp

  • Không dùng với người bề trên.
  • Người nhận đi với に, đối tượng của hành động đi với を.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng