JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Các thể của động từ

たがる (tagaru)

~たがる — ngôi thứ ba “muốn ~”

Tóm lại · Dạng ngôi thứ ba của ~たい. Thêm たがる vào thân động từ để mô tả người khác (không phải bạn) muốn làm gì đó. Thường dùng dưới dạng ~たがっている.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞ます形の語幹+たがる Thân động từ + たがる (行きたがる)
  • 〜たがっている ~たがっている (đang muốn ~)

Cách dùng

~たい nêu mong muốn của chính người nói (hoặc hỏi mong muốn của người nghe). Khi bạn quan sát mong muốn của người khác từ bên ngoài, chẳng hạn em trai hay một đứa trẻ, hãy dùng ~たがる.

Dạng ている

Với mong muốn đang có ngay lúc này, dùng ~たがっている. Với thói quen hay xu hướng, dùng ~たがる (子どもは甘いものばかり食べたがる).

Ví dụ

  • 弟(おとうと)は外(そと)へ行(い)きたがっています。

    Otōto wa soto e ikitagatte imasu.

    Em trai tôi muốn ra ngoài.

  • 妹(いもうと)は新(あたら)しい服(ふく)を買(か)いたがっている。

    Imōto wa atarashii fuku o kaitagatte iru.

    Em gái tôi muốn mua quần áo mới.

  • 子(こ)どもは甘(あま)いものばかり食(た)べたがる。

    Kodomo wa amai mono bakari tabetagaru.

    Đứa trẻ lúc nào cũng chỉ muốn ăn đồ ngọt.

Lỗi thường gặp

  • Không dùng cho mong muốn của chính mình (× 私は行きたがる).
  • Thứ được muốn đi với を (ケーキを食べたがる).

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng