JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Các thể của động từ

てやる (te yaru)

~てやる — “làm ~ cho” (thân mật, cho người bậc dưới)

Tóm lại · Dạng thân mật của ~てあげる. Thể て + やる dùng khi làm gì đó cho trẻ em, em nhỏ, thú cưng hay cây cối, tức là những đối tượng bậc dưới bạn.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞て形+やる Động từ thể て + やる (読んでやる)

Cách dùng

Dùng với người bậc dưới thân thiết và động vật: 犬を散歩に連れて行ってやった, 弟におもちゃを買ってやった.

Lưu ý

Với người ngang hàng hay bề trên, nó nghe có vẻ kẻ cả. Hãy dùng ~てあげる hoặc ~て差し上げる trong những trường hợp đó. Trong hội thoại hiện đại, あげる phổ biến hơn.

Ví dụ

  • 犬(いぬ)を散歩(さんぽ)に連(つ)れて行(い)ってやりました。

    Inu o sanpo ni tsurete itte yarimashita.

    Tôi đã dắt con chó đi dạo.

  • 弟(おとうと)に新(あたら)しいおもちゃを買(か)ってやった。

    Otōto ni atarashii omocha o katte yatta.

    Tôi đã mua cho em trai một món đồ chơi mới.

  • 子供(こども)に絵本(えほん)を読(よ)んでやりました。

    Kodomo ni ehon o yonde yarimashita.

    Tôi đã đọc truyện tranh cho đứa trẻ nghe.

Lỗi thường gặp

  • Không dùng với người ngang hàng hay bề trên.
  • やる có thể nghe cộc lốc; khi không chắc thì dùng あげる.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng