JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Các thể của động từ

ていく (te iku)

~ていく — “tiếp tục ~ / từ nay về sau”

Tóm lại · Gắn いく vào thể て để chỉ hành động hay sự thay đổi tiếp diễn từ bây giờ về tương lai, hoặc di chuyển ra xa người nói: 勉強していく, 増えていく.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞て形+いく Động từ thể て + いく (勉強していく)

Tiếp tục về tương lai

これからも日本語を勉強していきます nghĩa là bạn sẽ tiếp tục từ nay về sau. Nó cũng đánh dấu sự thay đổi: 増えていく, 変わっていく.

ていく so với てくる

ていく là sự thay đổi từ hiện tại hướng về tương lai; てくる là sự thay đổi từ quá khứ đến hiện tại (寒くなってきた). Hãy học chúng như một cặp.

Ví dụ

  • これからも日本語(にほんご)を勉強(べんきょう)していきます。

    Kore kara mo Nihongo o benkyō shite ikimasu.

    Từ nay về sau tôi vẫn sẽ tiếp tục học tiếng Nhật.

  • これから毎朝(まいあさ)早(はや)く起(お)きていくつもりです。

    Korekara maiasa hayaku okite iku tsumori desu.

    Từ giờ trở đi tôi định sẽ tiếp tục dậy sớm mỗi sáng.

  • この町(まち)の人口(じんこう)はこれからも増(ふ)えていくでしょう。

    Kono machi no jinkō wa korekara mo fuete iku deshō.

    Dân số của thị trấn này có lẽ sẽ tiếp tục tăng từ nay về sau.

Lỗi thường gặp

  • Với sự thay đổi từ quá khứ đến hiện tại, dùng てくる.
  • Là trợ động từ, nó thường được viết bằng kana: いく.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng