ていく (te iku)
~ていく — “tiếp tục ~ / từ nay về sau”
Mẫu câu
-
動詞て形+いくĐộng từ thể て + いく (勉強していく)
Tiếp tục về tương lai
これからも日本語を勉強していきます nghĩa là bạn sẽ tiếp tục từ nay về sau. Nó cũng đánh dấu sự thay đổi: 増えていく, 変わっていく.
ていく so với てくる
ていく là sự thay đổi từ hiện tại hướng về tương lai; てくる là sự thay đổi từ quá khứ đến hiện tại (寒くなってきた). Hãy học chúng như một cặp.
Ví dụ
-
これからも日本語(にほんご)を勉強(べんきょう)していきます。
Kore kara mo Nihongo o benkyō shite ikimasu.
Từ nay về sau tôi vẫn sẽ tiếp tục học tiếng Nhật.
-
これから毎朝(まいあさ)早(はや)く起(お)きていくつもりです。
Korekara maiasa hayaku okite iku tsumori desu.
Từ giờ trở đi tôi định sẽ tiếp tục dậy sớm mỗi sáng.
-
この町(まち)の人口(じんこう)はこれからも増(ふ)えていくでしょう。
Kono machi no jinkō wa korekara mo fuete iku deshō.
Dân số của thị trấn này có lẽ sẽ tiếp tục tăng từ nay về sau.
Lỗi thường gặp
- Với sự thay đổi từ quá khứ đến hiện tại, dùng てくる.
- Là trợ động từ, nó thường được viết bằng kana: いく.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 意向形(いこうけい) Thể ý chí (意向形) — “chúng ta hãy ~ / tôi sẽ ~”
- ことができる ~ことができる — “có thể ~ / làm được ~”
- られる ~られる — thể khả năng (có thể ~)
- させられる ~させられる — thể bị động sai khiến (“bị bắt ~”)
- させる ~させる — thể sai khiến (“bắt / cho phép ai ~”)
- たがる ~たがる — ngôi thứ ba “muốn ~”
- てあげる ~てあげる — “làm ~ cho ai đó”
- てほしい ~てほしい — “tôi muốn bạn ~”
- ていた ~ていた — “đã đang ~” (quá khứ tiếp diễn)
- てくれる ~てくれる — “ai đó làm ~ cho tôi”
- てくる ~てくる — “đi rồi quay lại / trở nên / bắt đầu ~”
- てみる ~てみる — “thử ~”
- てもらう ~てもらう — “nhờ / được ai đó ~”
- ておく ~ておく — “làm ~ trước”
- てしまう / ちゃう ~てしまう / ~ちゃう — hoàn thành hoặc nuối tiếc
- てやる ~てやる — “làm ~ cho” (thân mật, cho người bậc dưới)
- 受身形(うけみけい) Thể bị động (受身形) — bị / được ~
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.