JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Các thể của động từ

てくれる (te kureru)

~てくれる — “ai đó làm ~ cho tôi”

Tóm lại · Cho thấy ai đó làm điều gì đó cho bạn (hoặc gia đình bạn). Thêm くれる vào thể て; người thực hiện là chủ ngữ.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞て形+くれる Động từ thể て + くれる (手伝ってくれる)

Cách dùng

Người cho là chủ ngữ và người nhận (tôi) thường bị lược bỏ: 兄が宿題を手伝ってくれた. Nó hàm ý lòng biết ơn.

Các dạng liên quan

Tôi làm cho người khác: ~てあげる. Người khác làm cho tôi: ~てくれる. Tôi nhận từ người khác: ~てもらう. Khi người bề trên làm gì đó cho bạn, dùng ~てくださる.

Ví dụ

  • 兄(あに)が宿題(しゅくだい)を手伝(てつだ)ってくれました。

    Ani ga shukudai o tetsudatte kuremashita.

    Anh trai đã giúp tôi làm bài tập.

  • 友達(ともだち)が重(おも)い荷物(にもつ)を持(も)ってくれました。

    Tomodachi ga omoi nimotsu o motte kuremashita.

    Bạn tôi đã xách hành lý nặng giúp tôi.

  • 店員(てんいん)が親切(しんせつ)に道(みち)を教(おし)えてくれた。

    Ten'in ga shinsetsu ni michi o oshiete kureta.

    Nhân viên cửa hàng đã tử tế chỉ đường cho tôi.

Lỗi thường gặp

  • Người giúp là chủ ngữ, không phải tôi.
  • Với người bề trên dùng くださる thay vì くれる.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng