JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Các thể của động từ

受身形(うけみけい) (ukemi kei)

Thể bị động (受身形) — bị / được ~

Tóm lại · Thể bị động cho thấy chủ ngữ nhận một hành động từ người khác: “được khen, bị giẫm”. Người thực hiện được đánh dấu bằng に. Cũng dùng khi có chuyện xảy ra với bạn và làm bạn khó chịu.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • A は B に + 受身形 A nhận hành động từ B: 私は先生にほめられた
  • 活用:Ⅰ類 u→a+れる/Ⅱ類 る→られる/する→される/来る→来(こ)られる Nhóm 1: 踏む → 踏まれる. Nhóm 2: 食べる → 食べられる. する → される, 来る → 来られる

Cách tạo thể bị động

Động từ nhóm 1 đổi âm u cuối thành âm a rồi thêm れる (ほめる thuộc nhóm 2: ほめられる; 歌う → 歌われる, 踏む → 踏まれる). Động từ nhóm 2 bỏ る và thêm られる. Kết quả chia như động từ nhóm 2 (ほめられました).

Hai nghĩa

Bị động trực tiếp chỉ nêu điều đã được làm với chủ ngữ: 先生にほめられた. Bị động cũng có thể cho thấy bạn bị phiền toái khi ai đó làm điều ảnh hưởng đến bạn: 電車の中で足を踏まれた (bị giẫm chân). Sự vật và sự việc cũng có thể là chủ ngữ: この歌は世界中の人に歌われている.

Ví dụ

  • 私(わたし)は先生(せんせい)にほめられました。

    Watashi wa sensei ni homeraremashita.

    Tôi đã được thầy khen.

  • 電車(でんしゃ)の中(なか)で足(あし)を踏(ふ)まれました。

    Densha no naka de ashi o fumaremashita.

    Tôi bị giẫm vào chân trên tàu.

  • この歌(うた)は世界中(せかいじゅう)の人(ひと)に歌(うた)われている。

    Kono uta wa sekaijū no hito ni utawarete iru.

    Bài hát này được mọi người trên khắp thế giới hát.

Lỗi thường gặp

  • Người thực hiện được đánh dấu bằng に (đôi khi から hoặc によって), không phải が.
  • Thể bị động và thể khả năng của động từ nhóm 2 trông giống nhau (食べられる). Hãy đọc nghĩa từ ngữ cảnh.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng