JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Các thể của động từ

ていた (te ita)

~ていた — “đã đang ~” (quá khứ tiếp diễn)

Tóm lại · Thể て + いた cho thấy một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ, hoặc một trạng thái vào lúc đó. Lịch sự: ~ていました.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞て形+いた Động từ thể て + いた (読んでいた)
  • 動詞て形+いました Lịch sự: ~ていました (待っていました)

Cách dùng

Nó nêu việc bạn đang làm khi một sự việc khác xảy ra: 電話が鳴った時、お風呂に入っていた. Cũng hợp với các cách nói về khoảng thời gian: 昨日の夜、ずっと本を読んでいた.

Tiến hành và trạng thái

Ngoài hành động đang diễn ra (読んでいた), nó có thể diễn tả trạng thái (結婚していた, 知っていた). Nghĩa phụ thuộc vào động từ.

Ví dụ

  • 昨日(きのう)の夜(よる)、ずっと本(ほん)を読(よ)んでいました。

    Kinō no yoru, zutto hon o yonde imashita.

    Tối qua tôi đã đọc sách suốt cả đêm.

  • 電話(でんわ)が鳴(な)った時(とき)、私(わたし)はお風呂(ふろ)に入(はい)っていた。

    Denwa ga natta toki, watashi wa ofuro ni haitte ita.

    Khi điện thoại reo, tôi đang tắm.

  • 駅(えき)で友達(ともだち)を三十分(さんじゅっぷん)も待(ま)っていました。

    Eki de tomodachi o sanjuppun mo matte imashita.

    Tôi đã đợi bạn ở nhà ga tận ba mươi phút.

Lỗi thường gặp

  • Hãy phân biệt 読んだ (đã hoàn thành) với 読んでいた (đang diễn ra).
  • Với những động từ như 入る, ていた có thể là đang diễn ra hoặc trạng thái kết quả; ngữ cảnh quyết định.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng