させられる (saserareru)
~させられる — thể bị động sai khiến (“bị bắt ~”)
Mẫu câu
-
1グループ:ない形+されるNhóm 1: thân ない + される (読む → 読まされる) -
2グループ:語幹+させられるNhóm 2: thân + させられる (食べる → 食べさせられる) -
3グループNhóm 3: する → させられる, 来る → 来させられる
Ý nghĩa
母にピアノを練習させられた nghĩa là “Mẹ bắt tôi tập (sai khiến) và tôi phải chịu (bị động)”. Nó thường mang cảm giác “tôi không muốn nhưng phải làm”.
Dạng và lưu ý
Với động từ nhóm 1, dạng ngắn là bình thường: 読まされる thay vì 読ませられる (nhưng 話す → 話させられる). Người ép buộc được đánh dấu bằng に, còn hành động bằng を.
Ví dụ
-
子(こ)どもの時(とき)、毎日(まいにち)ピアノを練習(れんしゅう)させられました。
Kodomo no toki, mainichi piano o renshū saseraremashita.
Hồi nhỏ, ngày nào tôi cũng bị bắt tập piano.
-
上司(じょうし)に急(きゅう)な仕事(しごと)をさせられた。
Jōshi ni kyū na shigoto o saserareta.
Tôi bị sếp bắt làm một việc đột xuất.
-
弟(おとうと)は毎日(まいにち)野菜(やさい)を食(た)べさせられている。
Otōto wa mainichi yasai o tabesaserarete iru.
Em trai tôi ngày nào cũng bị bắt ăn rau.
Lỗi thường gặp
- Chủ ngữ là người bị ép, không phải người ép.
- Động từ nhóm 1 thường dùng dạng ngắn (読まされる), trừ 話す → 話させられる.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 意向形(いこうけい) Thể ý chí (意向形) — “chúng ta hãy ~ / tôi sẽ ~”
- ことができる ~ことができる — “có thể ~ / làm được ~”
- られる ~られる — thể khả năng (có thể ~)
- させる ~させる — thể sai khiến (“bắt / cho phép ai ~”)
- たがる ~たがる — ngôi thứ ba “muốn ~”
- てあげる ~てあげる — “làm ~ cho ai đó”
- てほしい ~てほしい — “tôi muốn bạn ~”
- ていく ~ていく — “tiếp tục ~ / từ nay về sau”
- ていた ~ていた — “đã đang ~” (quá khứ tiếp diễn)
- てくれる ~てくれる — “ai đó làm ~ cho tôi”
- てくる ~てくる — “đi rồi quay lại / trở nên / bắt đầu ~”
- てみる ~てみる — “thử ~”
- てもらう ~てもらう — “nhờ / được ai đó ~”
- ておく ~ておく — “làm ~ trước”
- てしまう / ちゃう ~てしまう / ~ちゃう — hoàn thành hoặc nuối tiếc
- てやる ~てやる — “làm ~ cho” (thân mật, cho người bậc dưới)
- 受身形(うけみけい) Thể bị động (受身形) — bị / được ~
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.