JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Các thể của động từ

てくる (te kuru)

~てくる — “đi rồi quay lại / trở nên / bắt đầu ~”

Tóm lại · Gắn くる vào thể て có nhiều nghĩa: (1) đi đâu đó rồi quay lại, (2) sự thay đổi diễn ra cho đến bây giờ, (3) một trạng thái hoặc hành động bắt đầu.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞て形+くる Động từ thể て + くる (買ってくる)
  • 〜くなってくる ~くなってくる (dần trở nên ~)

Ba nghĩa

買ってくる (đi rồi quay lại), 寒くなってくる (thay đổi), 雨が降ってくる (bắt đầu). Động từ và ngữ cảnh quyết định nghĩa nào.

Quan hệ với ていく

てくる là sự thay đổi từ quá khứ đến hiện tại; ていく là sự thay đổi từ hiện tại hướng về tương lai.

Ví dụ

  • だんだん寒(さむ)くなってきました。

    Dandan samuku natte kimashita.

    Trời dần trở lạnh rồi.

  • スーパーで牛乳(ぎゅうにゅう)を買(か)ってきます。

    Sūpā de gyūnyū o katte kimasu.

    Tôi sẽ đi mua sữa ở siêu thị rồi quay lại.

  • 空(そら)が暗(くら)くなって、雨(あめ)が降(ふ)ってきた。

    Sora ga kuraku natte, ame ga futte kita.

    Bầu trời tối sầm lại và trời bắt đầu mưa.

Lỗi thường gặp

  • Là trợ động từ, くる thường được viết bằng kana.
  • てくる chỉ sự thay đổi cho đến hiện tại; với tương lai hãy dùng ていく.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng