JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Mẫu câu

さすが (sasuga)

さすが — “đúng là ~ có khác”

Tóm lại · Cách diễn đạt sự ngưỡng mộ khi ai đó hay vật gì đáp ứng đúng danh tiếng hoặc kỳ vọng của bạn. Nó xuất hiện dưới dạng さすが + danh từ, hoặc さすがだ, và dùng để khen.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • さすが+名詞(、〜) さすが + danh từ (さすがプロ、上手ですね)
  • さすが(だ/ですね) さすがだね / さすがですね

Ý nghĩa

Bạn vốn đã tin người hay nơi đó rất giỏi, và kết quả xác nhận điều đó. Đó là sự ngưỡng mộ khớp với kỳ vọng, không phải ngạc nhiên trước điều bất ngờ.

Nói với ai

Tự nhiên khi nói với bạn bè, đồng nghiệp ngang hàng và người nhỏ hơn. Nói さすがですね với cấp trên có thể nghe như đang đánh giá họ từ trên cao.

Ví dụ

  • さすがプロ、料理(りょうり)がとても上手(じょうず)ですね。

    Sasuga puro, ryōri ga totemo jōzu desu ne.

    Đúng là dân chuyên nghiệp có khác, bạn nấu ăn giỏi quá.

  • さすが先輩(せんぱい)、説明(せつめい)がとても分(わ)かりやすい。

    Sasuga senpai, setsumei ga totemo wakari yasui.

    Đúng là đàn anh có khác, giải thích rất dễ hiểu.

  • 難(むずか)しい問題(もんだい)をすぐ解(と)いた。さすがだね。

    Muzukashii mondai o sugu toita. Sasuga da ne.

    Bạn giải bài khó đó ngay lập tức. Đúng là bạn rồi.

Lỗi thường gặp

  • Nói thẳng với cấp trên có thể nghe thô lỗ.
  • Dùng khi kết quả khớp với kỳ vọng; với điều bất ngờ, dùng すごい hoặc 意外.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng