JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Trợ từ

に/へ (ni/e)

に / へ — phương hướng và điểm đến (“đến ~”)

Tóm lại · Sau danh từ chỉ nơi chốn, に và へ chỉ điểm đến của động từ di chuyển như 行く, 来る, 帰る. へ đọc là ‘e’. Trong cách dùng này hai từ gần như thay thế được cho nhau. Chúng đi sau danh từ.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 場所+に/へ+移動の動詞 nơi chốn + に/へ + động từ di chuyển (行く・来る・帰る)

Cách dùng cơ bản

Đặt に hoặc へ sau nơi bạn đang hướng tới: 学校へ行きます, 駅に行きます. Nghĩa giống nhau, ‘đi đến trường / ga’.

Khác biệt về sắc thái

へ nhấn mạnh hướng bạn di chuyển tới, còn に nhấn mạnh điểm bạn đến. Trong lời nói hằng ngày dùng cái nào cũng được. Với 帰る (về) và 着く (đến), に rất thường dùng.

Cách đọc

Khi là trợ từ, へ được đọc là ‘e’, không phải ‘he’: 学校へ đọc là gakkō e. Vẫn viết bằng へ.

Ví dụ

  • 学校(がっこう)へ行(い)きます。

    Gakkō e ikimasu.

    Tôi đang đi đến trường.

    へ đọc là ‘e’.

  • 駅(えき)へ行(い)きます。

    Eki e ikimasu.

    Tôi đi đến ga.

    駅に行きます cũng đúng.

  • うちに帰(かえ)ります。

    Uchi ni kaerimasu.

    Tôi trở về nhà.

    Với 帰る, に rất tự nhiên.

Lỗi thường gặp

  • Đừng đọc trợ từ へ là ‘he’; nó là ‘e’.
  • に còn có các chức năng khác (thời gian, nơi tồn tại). Ở đây nó chỉ đánh dấu điểm đến sau động từ di chuyển.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng