は (wa - topic marker)
は — trợ từ chủ đề
Mẫu câu
-
名詞A+は+名詞B+ですA là B (私は学生です) -
名詞+は+形容詞/動詞chủ đề + は + phần thuyết minh (今日は天気がいいです)
Nêu chủ đề
Nói điều bạn sẽ nói tới, thêm は, rồi đưa thông tin: 私は学生です (Còn tôi thì là sinh viên). Chủ đề thường là điều cả hai người đã biết.
Cách đọc
Khi là trợ từ, は đọc là ‘wa’ chứ không phải ‘ha’. Ở những chỗ khác, như trong こんにちは, nó cũng giữ cách viết は nhưng đọc là ‘wa’.
Chủ đề và phần thuyết minh
Trong 今日は天気がいいです, chủ đề là 今日 và phần thuyết minh là ‘thời tiết tốt’. Phần thuyết minh có chủ ngữ riêng được đánh dấu bằng が. Việc đặt chủ đề lên đầu là nền tảng của câu tiếng Nhật.
Ví dụ
-
私(わたし)は学生(がくせい)です。
Watashi wa gakusei desu.
Tôi là sinh viên.
は đọc là ‘wa’.
-
これはわたしのかばんです。
Kore wa watashi no kaban desu.
Đây là cái cặp của tôi.
これ là chủ đề.
-
今日(きょう)は天気(てんき)がいいです。
Kyō wa tenki ga ii desu.
Hôm nay thời tiết đẹp.
Chủ đề 今日, sau đó 天気が là chủ ngữ của phần thuyết minh.
Lỗi thường gặp
- は đọc là ‘wa’ nhưng viết là は, không phải わ.
- は đánh dấu chủ đề, không đơn thuần là người thực hiện hành động. Khi đưa ra thông tin mới, người ta thường dùng が.
Thêm các điểm ngữ pháp
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- から から・まで — từ … đến …
- より より (yori) — hơn (so sánh)
- だけ ~だけ — “chỉ ~”
- で ~で — nơi chốn, phương tiện và nguyên nhân
- が ~が — đánh dấu chủ ngữ
- か か — trợ từ nghi vấn
- まで ~まで — “cho đến / đến tận ~”
- も ~も — “cũng”
- なあ ~なあ — cảm xúc cuối câu
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.