JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

さらに (sara ni)

さらに — hơn nữa / còn hơn thế

Tóm lại · Phó từ có hai cách dùng. Thêm một điều nữa vào những gì đã nói (“hơn nữa, ngoài ra”), và chỉ mức độ tăng lên cao hơn nữa (“còn … hơn nữa”). Hơi trang trọng, thường gặp trong văn viết và bài phát biểu.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 文。さらに、〜 thêm một ý nữa (さらに雨も降ってきた)
  • さらに+形容詞・動詞 còn hơn nữa (さらに上手になりたい)

Thêm vào

Chồng thêm nội dung cùng hướng với điều đã nói, như 風が強くなり、さらに雨も降ってきた và 値段が安い上に、さらに送料も無料だ. Đi tốt với các trợ từ như も và まで. Trang trọng hơn そして và それに, hợp với văn viết.

Mức độ tăng lên

Như trong さらに上手になりたい, nghĩa là tiến thêm một bước nữa so với hiện tại. Theo sau là từ chỉ mức độ thay đổi, như 上手になる hay 大きくなる. Gần với もっと nhưng trang trọng hơn, gợi ý thêm vào trên nền cái đã khá lớn.

Ví dụ

  • 風(かぜ)が強(つよ)くなり、さらに雨(あめ)も降(ふ)ってきた。

    Kaze ga tsuyoku nari, sara ni ame mo futte kita.

    Gió mạnh lên, và hơn nữa trời còn bắt đầu mưa.

    Thêm một điều kiện xấu thứ hai.

  • 値段(ねだん)が安(やす)い上(うえ)に、さらに送料(そうりょう)も無料(むりょう)だ。

    Nedan ga yasui ue ni, sara ni sōryō mo muryō da.

    Giá đã rẻ, mà hơn nữa phí vận chuyển còn miễn phí.

    Thêm một điểm tốt thứ hai.

  • 練習(れんしゅう)を重(かさ)ねて、さらに上手(じょうず)になりたい。

    Renshū o kasanete, sara ni jōzu ni naritai.

    Luyện tập thêm nữa, tôi muốn giỏi hơn nữa.

    Nghĩa mức độ: tiến thêm một bước.

Lỗi thường gặp

  • Điều thêm vào phải cùng hướng với trước đó. Với ý ngược lại hãy dùng しかし.
  • Cứng hơn もっと trong hội thoại. Trong văn nói thân mật hãy dùng もっと hoặc それに.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng