JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

てばかりいる (te bakari iru)

~てばかりいる — “chỉ toàn ~”

Tóm lại · Động từ thể て + ばかりいる nghĩa là cùng một hành động cứ tiếp diễn mãi, “chẳng làm gì ngoài ~ / lúc nào cũng ~”. Thường thể hiện sự chê trách hay lo lắng của người nói về người đó. Hành động được làm đi làm lại.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞て形 + ばかりいる thể て + ばかりいる (遊んでばかりいる, 泣いてばかりいる)
  • 動詞て形 + ばかりいると、〜 …ばかりいると = nếu cứ chỉ toàn ~ thì ~

Ý nghĩa và cách nối

ばかり nghĩa là “chỉ, toàn”. Sau thể て, nó nói rằng một hành động chiếm hết thời gian của người đó. Hành động đang diễn ra hay là thói quen tùy thuộc câu: 一日中遊んでばかりいる.

Cảm xúc

Thường biểu thị sự không đồng tình, lo lắng hay phàn nàn, như về một đứa trẻ chỉ chơi hoặc chỉ khóc. Với phát biểu trung tính, 遊んでいる là đủ.

Các biến thể

いる có thể đổi sang quá khứ (泣いてばかりいた) hoặc điều kiện (ばかりいると). Với danh từ, ばかり dùng như trong ゲームばかりしている. Nghĩa gần như giống nhau.

Ví dụ

  • 弟(おとうと)は一日中(いちにちじゅう)遊(あそ)んでばかりいる。

    Otōto wa ichinichijū asonde bakari iru.

    Em trai tôi suốt ngày chỉ toàn chơi.

  • 妹(いもうと)は朝(あさ)から泣(な)いてばかりいる。

    Imōto wa asa kara naite bakari iru.

    Em gái tôi từ sáng đến giờ chỉ toàn khóc.

  • ゲームをしてばかりいると、目(め)が悪(わる)くなるよ。

    Gēmu o shite bakari iru to, me ga waruku naru yo.

    Nếu cứ chỉ toàn chơi game thì mắt con sẽ kém đi đấy.

Lỗi thường gặp

  • Là thể て + ばかりいる, với ばかり ngay sau て. Đừng thêm に: 遊んでばかりに là sai.
  • Dùng cho hành động lặp lại. Một hành động đơn lẻ, một lần không hợp.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng