とみえる / とみえて (to mieru / to miete)
とみえる/とみえて — “có vẻ như ~”
Mẫu câu
-
普通形 + とみえるthể thường + とみえる (起きているとみえる) -
普通形 + とみえて、〜thể thường + とみえて: xét theo điều này thì ... (một suy luận kèm kết quả)
Ý nghĩa và cách nối
Người nói thấy bằng chứng và rút ra kết luận. 電気がついている。まだ起きているとみえる. Câu đầu nêu bằng chứng, câu có とみえる đưa ra suy đoán về tình huống.
Bằng chứng đến trước
Phải có điều gì đó bạn đang nhìn thấy hoặc cảm nhận được. Đây không phải đoán mò. Cấu trúc dùng cho trạng thái của người khác hoặc sự việc mà người nói không trực tiếp chứng kiến.
とみえて
とみえて nối suy đoán với một sự việc theo sau: 元気がないとみえて、友だちが声をかけてきた. Nguyên nhân (trông ủ rũ) là điều người kia nhìn thấy. Đây là văn phong hơi văn chương, thiên về viết.
Ví dụ
-
電気(でんき)がついている。まだ起(お)きているとみえる。
Denki ga tsuite iru. Mada okite iru to mieru.
Đèn đang sáng. Có vẻ anh ấy vẫn còn thức.
-
道(みち)がぬれている。夜中(よなか)に雨(あめ)が降(ふ)ったとみえる。
Michi ga nurete iru. Yonaka ni ame ga futta to mieru.
Đường đang ướt. Có vẻ như đêm qua trời đã mưa.
-
元気(げんき)がないとみえて、友(とも)だちが声(こえ)をかけてきた。
Genki ga nai to miete, tomodachi ga koe o kakete kita.
Có lẽ thấy tôi trông ủ rũ nên một người bạn đã lên tiếng hỏi thăm.
Lỗi thường gặp
- Không dùng cho cảm xúc của chính người nói. Cấu trúc này miêu tả điều có vẻ đúng dựa trên bằng chứng bên ngoài.
- Không dùng để đoán tương lai. Đây là phán đoán về trạng thái hiện tại hoặc quá khứ.
Thêm các điểm ngữ pháp
- まるで まるで — giống hệt như ~, cứ như là ~
- まさか まさか — không thể nào, chắc chắn không
- もしかしたら もしかしたら — có lẽ, có thể
- んだって ~んだって — “nghe nói ~” (khẩu ngữ)
- に違(ちが)いない ~に違いない — chắc chắn là ~ / không còn nghi ngờ
- によると /によれば ~によると/~によれば — theo ~
- のでしょうか ~のでしょうか — “không biết ~” (câu hỏi lịch sự)
- そうもない /そうにない ~そうにない/~そうもない — có vẻ không ~
- ということだ ということだ — “nghĩa là ~ / nghe nói ~”
- わけだ ~わけだ — “thì ra là ~ / chả trách ~”
- わけがない ~わけがない — “không đời nào ~”
- ような気(き)がする ~ような気がする — “tôi có cảm giác là ~”
- ように見(み)える ~ように見える — “trông như ~ / có vẻ ~”
- にきまっている ~に決まっている — “chắc chắn ~ / rõ ràng là ~”
- 上(あ)げる ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
- あまりにも あまりにも — quá ~, quá mức
- 合(あ)う ~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.