JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Phỏng đoán & nghe nói

に違(ちが)いない (ni chigai nai)

~に違いない — chắc chắn là ~ / không còn nghi ngờ

Tóm lại · Diễn tả niềm tin mạnh mẽ của người nói, dựa trên một số căn cứ, rằng điều gì đó là như vậy: “chắc chắn là ~, không còn nghi ngờ”. Dùng cho nhận định, không dùng cho điều tận mắt thấy, và phổ biến trong văn viết và lời nói nghiêm túc.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞・イ形容詞 普通形+に違いない thể thường + に違いない (何かあったに違いない)
  • ナ形容詞語幹・名詞+に違いない thân tính từ な hoặc danh từ + に違いない (留守に違いない)

Ý nghĩa và cách nối

Động từ và tính từ い dùng thể thường; tính từ な và danh từ dùng thân trần, không có だ hay な. 違いない nghĩa là “không thể sai”, thể hiện sự chắc chắn mạnh của người nói, không còn chỗ cho nghi ngờ.

So với các dạng tương tự

Mạnh hơn 〜だろう hoặc 〜かもしれない và gần với 〜はずだ hay 〜に決まっている. Căn cứ là suy luận của chính người nói nên có thể sai, và chủ quan hơn 〜らしい. Đừng dùng cho hành động của chính mình hoặc sự thật nhìn thấy rõ ràng.

Ví dụ

  • あの人(ひと)は犯人(はんにん)に違(ちが)いない。

    Ano hito wa hannin ni chigai nai.

    Người đó chắc chắn là thủ phạm.

    Danh từ + に違いない (không có だ).

  • 電気(でんき)が消(き)えているから、留守(るす)に違(ちが)いない。

    Denki ga kiete iru kara, rusu ni chigai nai.

    Đèn đã tắt, nên chắc chắn là họ đi vắng.

    Lý do (đèn tắt) hỗ trợ cho kết luận.

  • こんなに人(ひと)が集(あつ)まるとは、何(なに)かあったに違(ちが)いない。

    Konna ni hito ga atsumaru to wa, nani ka atta ni chigai nai.

    Đông người tụ tập thế này, chắc chắn đã xảy ra chuyện gì đó.

    Thể thường quá khứ (あった) + に違いない.

Lỗi thường gặp

  • Đừng thêm だ hoặc な trước nó: × 静かだに違いない, ○ 静かに違いない.
  • Dạng lịch sự là 〜に違いありません. Đừng dùng cho hành động của chính mình hoặc sự thật nhìn thấy rõ.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng