にきまっている (ni kimatte iru)
~に決まっている — “chắc chắn ~ / rõ ràng là ~”
Mẫu câu
-
動詞・形容詞 普通形+に決まっているchắc chắn là ~ (勝つに決まっている) -
名詞/な形容詞(だなし)+に決まっている迷惑に決まっている, 本物に決まっている
Giả định mạnh
Người nói đang nói “tất nhiên là vậy.” 毎日練習したのだから、勝つに決まっている. Cơ sở là lập luận hoặc lẽ thường, nhưng người nói có thể đi xa hơn các sự thật.
Cách nối
Động từ và tính từ い: thể thường. Tính từ な và danh từ: không có だ (迷惑に決まっている, không phải 迷惑だに). 決まっている là một trạng thái, nên giữ dạng ている.
Sắc thái và lưu ý
Đây là khẳng định mạnh, nên có thể nghe thô lỗ hoặc kiêu ngạo với người khác. Không dùng trong hội thoại lịch sự. Cũng không dùng cho phỏng đoán bạn không chắc: hãy dùng ~だろう hoặc ~かもしれない.
Ví dụ
-
毎日(まいにち)練習(れんしゅう)したんだから、勝(か)つに きまっている。
Mainichi renshuu shitan dakara, katsu ni kimatte iru.
Vì chúng ta đã luyện tập mỗi ngày nên chắc chắn sẽ thắng.
-
あの二人(ふたり)はいつも一緒(いっしょ)だから、仲(なか)がいいにきまっている。
Ano futari wa itsumo issho dakara, naka ga ii ni kimatte iru.
Hai người đó lúc nào cũng ở bên nhau nên chắc chắn là thân nhau.
-
こんな夜遅(よるおそ)くに電話(でんわ)したら、迷惑(めいわく)にきまっている。
Konna yoru osoku ni denwa shitara, meiwaku ni kimatte iru.
Gọi điện vào lúc khuya thế này thì chắc chắn là làm phiền.
Lỗi thường gặp
- Đừng thêm だ trước に: 迷惑に決まっている (không phải 迷惑だに).
- Đừng nhầm với ~ことにする / ~ことになる (quyết định/sắp xếp), vốn cũng dùng động từ kiểu 決まる.
Thêm các điểm ngữ pháp
- まるで まるで — giống hệt như ~, cứ như là ~
- まさか まさか — không thể nào, chắc chắn không
- もしかしたら もしかしたら — có lẽ, có thể
- んだって ~んだって — “nghe nói ~” (khẩu ngữ)
- に違(ちが)いない ~に違いない — chắc chắn là ~ / không còn nghi ngờ
- によると /によれば ~によると/~によれば — theo ~
- のでしょうか ~のでしょうか — “không biết ~” (câu hỏi lịch sự)
- そうもない /そうにない ~そうにない/~そうもない — có vẻ không ~
- ということだ ということだ — “nghĩa là ~ / nghe nói ~”
- とみえる / とみえて とみえる/とみえて — “có vẻ như ~”
- わけだ ~わけだ — “thì ra là ~ / chả trách ~”
- わけがない ~わけがない — “không đời nào ~”
- ような気(き)がする ~ような気がする — “tôi có cảm giác là ~”
- ように見(み)える ~ように見える — “trông như ~ / có vẻ ~”
- 上(あ)げる ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
- あまりにも あまりにも — quá ~, quá mức
- 合(あ)う ~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.