JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Phỏng đoán & nghe nói

んだって (ndatte)

~んだって — “nghe nói ~” (khẩu ngữ)

Tóm lại · Cách nói thân mật để truyền đạt điều bạn nghe từ người khác. Đây là dạng khẩu ngữ của ~そうだ (nghe nói). Đi sau thể thường và dùng giữa bạn bè, gia đình.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞・イ形容詞 普通形+んだって thể thường + んだって (結婚するんだって)
  • ナ形容詞・名詞+なんだって tính từ な hoặc danh từ + なんだって (学生なんだって)

Nguồn gốc

Đó là んだ giải thích trong khẩu ngữ (từ のだ) cộng với dấu trích dẫn って. Giống ~んだそうだ, nó truyền đạt lại điều người khác đã nói. Tính từ な và danh từ dùng なんだって.

Khi nào dùng

Dùng khi nói chuyện với bạn bè và gia đình. Dạng lịch sự là 〜そうです hoặc 〜ということです. Với ngữ điệu lên giọng, 〜なんだって? cũng có thể là câu hỏi xác nhận điều bạn nghe. Chỉ dùng cho thông tin được kể lại, không dùng cho sự thật bạn tự xác nhận.

Ví dụ

  • 彼(かれ)、来月(らいげつ)結婚(けっこん)するんだって。

    Kare, raigetsu kekkon suru ndatte.

    Nghe nói tháng sau anh ấy sẽ kết hôn.

    Thể thường của động từ + んだって.

  • あの店(みせ)のラーメン、すごくおいしいんだって。

    Ano mise no rāmen, sugoku oishii ndatte.

    Nghe nói mì ramen ở quán đó ngon lắm.

    Thể thường của tính từ い + んだって.

  • 明日(あした)から、この道(みち)は工事(こうじ)で通(とお)れないんだって。

    Ashita kara, kono michi wa kōji de tōrenai ndatte.

    Nghe nói từ ngày mai con đường này sẽ không đi được vì đang thi công.

    Thể thường phủ định + んだって.

Lỗi thường gặp

  • Với tính từ な và danh từ, だ đổi thành な: 学生なんだって, không phải 学生んだって.
  • Đây là khẩu ngữ. Với cấp trên hoặc trong tình huống trang trọng, hãy dùng 〜そうです.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng