JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Phỏng đoán & nghe nói

まるで (maru de)

まるで — giống hệt như ~, cứ như là ~

Tóm lại · Phó từ dùng để ví một vật với vật khác mà nó không phải là. Xuất hiện dưới dạng まるで~のようだ, まるで~みたいだ, hoặc まるで~かのようだ.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • まるで+N/V普通形+ようだ(みたいだ) まるで + danh từ / thể thường + ようだ
  • まるで+V普通形+かのように まるで + thể thường + かのように

Ý nghĩa

彼女の手はまるで氷のように冷たい ví đôi tay cô ấy với băng để nhấn mạnh độ lạnh, dù không phải là băng thật. Được dùng cùng với ようだ.

かのように so với ようだ

まるで~かのように nói ai đó hành động như thể điều gì đó là thật trong khi không phải: 店員はまるで何も知らないかのように話した. Để so sánh trực tiếp với danh từ, dùng ~のよう (絵のようだ).

Ví dụ

  • 彼女(かのじょ)の手(て)はまるで氷(こおり)のように冷(つめ)たい。

    Kanojo no te wa marude kōri no yō ni tsumetai.

    Tay cô ấy lạnh giống hệt như băng.

  • その村(むら)の景色(けしき)は、まるで絵(え)のようだった。

    Sono mura no keshiki wa, marude e no yō datta.

    Phong cảnh của ngôi làng đó cứ như một bức tranh.

  • 店員(てんいん)はまるで何(なに)も知(し)らないかのように話(はな)した。

    Ten'in wa marude nani mo shiranai ka no yō ni hanashita.

    Nhân viên nói cứ như thể anh ta chẳng biết gì cả.

Lỗi thường gặp

  • Sau まるで hãy dùng ようだ hoặc みたいだ; đừng kết thúc bằng câu khẳng định đơn thuần.
  • まるで~ない cũng tồn tại với nghĩa khác là “hoàn toàn không”.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng