JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Phỏng đoán & nghe nói

もしかしたら (moshika shitara)

もしかしたら — có lẽ, có thể

Tóm lại · Phó từ dùng cho phỏng đoán rằng điều gì đó có thể đúng, dù khả năng thấp. Thường đi cùng ~かもしれない ở cuối câu.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • もしかしたら+普通形+かもしれない もしかしたら + thể thường + かもしれない

Ý nghĩa

もしかしたら、彼は来ないかもしれない nghĩa là có khả năng khá thấp là anh ấy sẽ không đến. Gần với もしかして và ひょっとしたら.

Chọn từ

もしかしたら dùng trong phỏng đoán. もしかして còn dùng được trong câu hỏi (もしかして、田中さん?). もしかすると và ひょっとすると trang trọng hơn. Khi khá chắc chắn, hãy dùng きっと hoặc たぶん.

Ví dụ

  • もしかしたら、彼(かれ)は来(こ)ないかもしれない。

    Moshikashitara, kare wa konai kamoshirenai.

    Có lẽ anh ấy sẽ không đến.

  • もしかしたら、道(みち)を間違(まちが)えたのかもしれない。

    Moshikashitara, michi o machigaeta no kamoshirenai.

    Có lẽ tôi đã đi nhầm đường.

  • もしかしたら、母(はは)はもう家(いえ)に着(つ)いているかもしれない。

    Moshikashitara, haha wa mō ie ni tsuite iru kamoshirenai.

    Có thể mẹ tôi đã về đến nhà rồi.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dùng khi bạn chắc chắn: もしかしたら絶対来る nghe không tự nhiên.
  • Kết thúc câu bằng phỏng đoán như かもしれない; nó không hợp với câu khẳng định dứt khoát.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng