ながらも (nagara mo)
~ながらも — mặc dù ~
Mẫu câu
-
Vます形(ます抜き)+ながらもThân động từ + ながらも -
Aい/Aな語幹/N+ながらもTính từ い / thân tính từ な / danh từ + ながらも
Ý nghĩa
狭いながらも楽しい我が家 nghĩa là một ngôi nhà nhỏ nhưng hạnh phúc. 知りながらも nghĩa là làm điều gì đó dù biết, một hành vi bất ngờ. ながら một mình cũng có thể diễn tả sự tương phản; thêm も làm nó mạnh hơn một chút và mang tính văn viết.
Cách nối và chủ ngữ
Động từ dùng thân (知り, 思い); tính từ い dùng thể thường (狭い, 小さい). Chủ ngữ ở hai vế giống nhau. Khác với ながら chỉ hành động đồng thời (歩きながら話す).
Ví dụ
-
狭(せま)いながらも、楽(たの)しい我(わ)が家(や)です。
Semai nagara mo, tanoshii wagaya desu.
Tuy nhỏ, nhưng đó là ngôi nhà hạnh phúc của chúng tôi.
-
悪(わる)いと知(し)りながらも、うそをついてしまった。
Warui to shiri nagara mo, uso o tsuite shimatta.
Dù biết là sai, tôi vẫn lỡ nói dối.
-
小(ちい)さいながらも、庭(にわ)のある家(いえ)に住(す)みたい。
Chiisai nagara mo, niwa no aru ie ni sumitai.
Tuy nhỏ, nhưng tôi muốn sống trong một ngôi nhà có vườn.
Lỗi thường gặp
- Đừng nhầm với ながら chỉ sự đồng thời. Mẫu này mang nghĩa tương phản.
- Đừng dùng khi chủ ngữ của hai vế khác nhau.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけでなく ~だけでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけど だけど — nhưng, tuy nhiên (thân mật)
- ふりをする ~ふりをする — giả vờ ~
- 一方(いっぽう)だ ~一方だ — cứ ~ mãi theo một hướng
- 一体(いったい) 一体 — rốt cuộc ~ là gì (nhấn mạnh câu hỏi)
- じゃない ~じゃない — chẳng phải ~ sao! (ngạc nhiên hoặc xác nhận)
- か何(なに)か ~か何か — ~ hay gì đó
- 代(か)わりに ~代わりに — thay vì ~, đổi lại ~
- 結局(けっきょく) 結局 — rốt cuộc, cuối cùng
- きり ~きり — chỉ ~; kể từ ~
- っけ ~っけ — là ~ nhỉ? (nhớ lại)
- ことになっている ~ことになっている — quy định hay kế hoạch là ~
- ことは~が ~ことは~が — đúng là ~ nhưng ~
- くせに ~くせに — mặc dù ~ (có ý trách móc)
- も~ば~も A も ~ば B も ~ — cả A lẫn B
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.