JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

ながらも (nagara mo)

~ながらも — mặc dù ~

Tóm lại · Cách diễn đạt nhượng bộ cho hai sự thật mâu thuẫn: thừa nhận trạng thái đầu nhưng rồi nêu điều bất ngờ. Gắn sau thân động từ, tính từ hoặc danh từ.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • Vます形(ます抜き)+ながらも Thân động từ + ながらも
  • Aい/Aな語幹/N+ながらも Tính từ い / thân tính từ な / danh từ + ながらも

Ý nghĩa

狭いながらも楽しい我が家 nghĩa là một ngôi nhà nhỏ nhưng hạnh phúc. 知りながらも nghĩa là làm điều gì đó dù biết, một hành vi bất ngờ. ながら một mình cũng có thể diễn tả sự tương phản; thêm も làm nó mạnh hơn một chút và mang tính văn viết.

Cách nối và chủ ngữ

Động từ dùng thân (知り, 思い); tính từ い dùng thể thường (狭い, 小さい). Chủ ngữ ở hai vế giống nhau. Khác với ながら chỉ hành động đồng thời (歩きながら話す).

Ví dụ

  • 狭(せま)いながらも、楽(たの)しい我(わ)が家(や)です。

    Semai nagara mo, tanoshii wagaya desu.

    Tuy nhỏ, nhưng đó là ngôi nhà hạnh phúc của chúng tôi.

  • 悪(わる)いと知(し)りながらも、うそをついてしまった。

    Warui to shiri nagara mo, uso o tsuite shimatta.

    Dù biết là sai, tôi vẫn lỡ nói dối.

  • 小(ちい)さいながらも、庭(にわ)のある家(いえ)に住(す)みたい。

    Chiisai nagara mo, niwa no aru ie ni sumitai.

    Tuy nhỏ, nhưng tôi muốn sống trong một ngôi nhà có vườn.

Lỗi thường gặp

  • Đừng nhầm với ながら chỉ sự đồng thời. Mẫu này mang nghĩa tương phản.
  • Đừng dùng khi chủ ngữ của hai vế khác nhau.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng