なんか / なんて / など (nanka / nante / nado)
~なんか/~なんて/~など — “những thứ như ~” và sự coi nhẹ
Mẫu câu
-
名詞+なんか/なんて/などdanh từ + なんか: “những thứ như ~”, thường mang ý coi nhẹ -
普通形(動詞・形容詞)+なんてthể thường + なんて: ngạc nhiên hoặc không tin (“nghĩ mà xem, ~”)
Coi thường một điều gì đó
Gắn vào danh từ, như 運動なんて hay 宿題なんか, nghĩa là “cái thứ như vậy” hoặc “chẳng đáng kể gì”. Thường theo sau là cách nói phủ định như 〜ない hay 〜したくない.
Ngạc nhiên với なんて
Sau mệnh đề, như 自分が一等を取るなんて, nó diễn tả “nghĩ mà xem, ~”, và thường theo sau là 信じられない hoặc すごい. など làm việc tương tự trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Tránh dùng なんか về đồ đạc hay công việc của người đối diện vì nghe thô lỗ.
Ví dụ
-
運動(うんどう)なんて全然(ぜんぜん)したくない。
Undō nante zenzen shitakunai.
Tôi hoàn toàn không muốn tập thể dục.
なんて sau danh từ thể hiện cảm giác coi nhẹ.
-
宿題(しゅくだい)なんか、明日(あした)やればいい。
Shukudai nanka, ashita yareba ii.
Bài tập về nhà thì ngày mai làm cũng được.
なんか coi bài tập là không quan trọng lắm.
-
まさか自分(じぶん)が一等(いっとう)を取(と)るなんて、信(しん)じられない。
Masaka jibun ga ittō o toru nante, shinjirarenai.
Tôi không thể tin được là chính mình lại đạt giải nhất.
Sau mệnh đề, なんて diễn tả sự ngạc nhiên (“nghĩ mà xem ~”).
Lỗi thường gặp
- なんか và なんて mang tính khẩu ngữ. Trong báo cáo hay tình huống trang trọng hãy dùng など.
- Dùng về người nghe hoặc đồ đạc, công việc của họ có thể nghe thiếu tôn trọng.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけでなく ~だけでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけど だけど — nhưng, tuy nhiên (thân mật)
- ふりをする ~ふりをする — giả vờ ~
- 一方(いっぽう)だ ~一方だ — cứ ~ mãi theo một hướng
- 一体(いったい) 一体 — rốt cuộc ~ là gì (nhấn mạnh câu hỏi)
- じゃない ~じゃない — chẳng phải ~ sao! (ngạc nhiên hoặc xác nhận)
- か何(なに)か ~か何か — ~ hay gì đó
- 代(か)わりに ~代わりに — thay vì ~, đổi lại ~
- 結局(けっきょく) 結局 — rốt cuộc, cuối cùng
- きり ~きり — chỉ ~; kể từ ~
- っけ ~っけ — là ~ nhỉ? (nhớ lại)
- ことになっている ~ことになっている — quy định hay kế hoạch là ~
- ことは~が ~ことは~が — đúng là ~ nhưng ~
- くせに ~くせに — mặc dù ~ (có ý trách móc)
- も~ば~も A も ~ば B も ~ — cả A lẫn B
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.