JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Mẫu câu

てよかった (te yokatta)

~てよかった — “may quá, tôi đã ~”

Tóm lại · Diễn tả niềm vui hoặc sự nhẹ nhõm về điều đã thực sự xảy ra. Thể て + よかった. Với danh từ và tính từ: ~で, ~くて + よかった.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞て形+よかった Động từ thể て + よかった (会えてよかった)
  • い形容詞くて/名詞で+よかった ~くて / ~で + よかった (安くてよかった)

Cách dùng

Bạn nói sau khi biết kết quả: 君に会えてよかった. Nó cũng diễn tả sự hài lòng với lựa chọn trong quá khứ (この学校を選んでよかった).

Lưu ý

Để khuyên về tương lai, dùng ~たほうがいい. よかった là cảm xúc về điều đã làm rồi.

Ví dụ

  • 君(きみ)に会(あ)えてよかった。

    Kimi ni aete yokatta.

    Thật may là tôi đã gặp được bạn.

  • 早(はや)く家(いえ)を出(で)てよかったです。

    Hayaku ie o dete yokatta desu.

    Thật may là tôi đã ra khỏi nhà sớm.

  • この学校(がっこう)を選(えら)んでよかったと思(おも)う。

    Kono gakkō o erande yokatta to omou.

    Tôi nghĩ may mà mình đã chọn ngôi trường này.

Lỗi thường gặp

  • Không dùng cho tương lai hay giả định.
  • Tính từ い đổi sang くて trước (安くてよかった).

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng