とか~とか (toka~toka)
~とか~とか — những thứ như ~ và ~
Mẫu câu
-
名詞 + とか + 名詞 + とかdanh từ + とか + danh từ + とか (パンとか卵とか) -
普通形 + とか + 普通形 + とかcũng có thể liệt kê động từ và tính từ ở thể thông thường
Cách hoạt động
Đặt とか sau mỗi ví dụ. とか cuối thường được giữ lại, như 掃除とか洗濯とかをします, rồi trợ từ như を, に hoặc が theo sau. Thông thường là hai hoặc ba ví dụ.
Sắc thái
Nó thân mật và hơi mơ hồ, hữu ích khi bạn không muốn liệt kê hết. Trong văn viết trang trọng, dùng ~や~など hoặc ~や~、といった. Không như ~も~も hay ~と~, nó không khẳng định danh sách là đầy đủ.
Ví dụ
-
週末(しゅうまつ)は掃除(そうじ)とか洗濯(せんたく)とかをします。
Shūmatsu wa sōji toka sentaku toka o shimasu.
Cuối tuần tôi làm những việc như dọn dẹp và giặt giũ.
-
朝(あさ)はパンとか卵(たまご)とかを食(た)べます。
Asa wa pan toka tamago toka o tabemasu.
Buổi sáng tôi ăn những thứ như bánh mì và trứng.
-
休(やす)みの日(ひ)は買(か)い物(もの)とか映画(えいが)とかに行(い)く。
Yasumi no hi wa kaimono toka eiga toka ni iku.
Vào ngày nghỉ, tôi đi những nơi như mua sắm hay xem phim.
Lỗi thường gặp
- Mang tính thân mật. Trong văn viết trang trọng, dùng ~や~など.
- Đặt trợ từ sau とか cuối cùng: 掃除とか洗濯とかを, không phải 掃除とか洗濯をとか.
Thêm các điểm ngữ pháp
- でも 名詞でも — “~ chẳng hạn / ~ thì sao?”
- ではないか ~ではないか — “chẳng phải ~ sao? / không phải vậy sao?”
- が必要(がひつよう) ~が必要だ — “~ là cần thiết / cần”
- がする ~がする — cảm nhận mùi, âm thanh, vị hoặc cảm giác
- じゃないか ~じゃないか — “chẳng phải sao?” / “mình ~ nhé?”
- かどうか ~かどうか — “liệu (có hay không) ~”
- から作(つく)る ~から作る — “làm từ ~ (nguyên liệu thô)”
- こと こと — biến động từ thành danh từ
- ことがある ~ことがある — “có những lúc ~”
- ことになる ~ことになる — “đã được quyết định là ~ / rốt cuộc là ~”
- ことにする ~ことにする — “quyết định ~”
- くする ~くする — “làm cho ~” (với tính từ đuôi い)
- まま ~まま — “giữ nguyên như thế / để nguyên ~”
- または または — “hoặc”
- など など — “vân vân / những thứ như ~”
- ながら ~ながら — làm hai việc cùng lúc
- に気(き)がつく ~に気がつく — “nhận ra ~ / để ý thấy ~”
- にする ~にする — “chọn ~ / làm cho thành ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.