JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Mẫu câu

予定(よてい)だ (yotei da)

~予定だ — dự định ~, được lên lịch ~

Tóm lại · Nói về kế hoạch và lịch trình đã sắp xếp: “tôi dự định ~ / dự kiến sẽ ~”. Gắn vào thể từ điển của động từ hoặc danh từ + の. Dùng cho chuyến đi, cuộc hẹn và sự kiện.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞辞書形 + 予定だ/予定です thể từ điển + 予定だ (帰る予定です)
  • 名詞 + の + 予定だ danh từ + の + 予定: 来週の予定 (lịch tuần sau)

Kế hoạch đã định

予定 dùng cho điều đã quyết định, không chỉ là mong muốn. 来月帰る予定です nói rằng việc về nước tháng sau đã được lên kế hoạch. Thường có cụm từ chỉ thời gian. Cũng có thể mô tả người và vật khác: 会議は三時に始まる予定だ.

So với つもり

~つもりだ diễn tả ý định riêng của người nói. ~予定だ nhấn mạnh sự sắp xếp hoặc lịch trình, có thể liên quan đến người khác, nên là lựa chọn tự nhiên cho thời gian biểu và kế hoạch công việc.

Ví dụ

  • 来月(らいげつ)国(くに)へ帰(かえ)る予定(よてい)です。

    Raigetsu kuni e kaeru yotei desu.

    Tháng sau tôi dự định về nước.

  • 明日(あした)の午後(ごご)、友達(ともだち)と会(あ)う予定(よてい)です。

    Ashita no gogo, tomodachi to au yotei desu.

    Chiều mai tôi có lịch gặp bạn.

  • その会議(かいぎ)は三時(さんじ)に始(はじ)まる予定(よてい)だ。

    Sono kaigi wa sanji ni hajimaru yotei da.

    Cuộc họp đó dự kiến bắt đầu lúc ba giờ.

Lỗi thường gặp

  • Dùng thể từ điển: 帰る予定, không phải 帰った予定 hay 帰ている予定.
  • Không dùng cho mong muốn mơ hồ. Với điều chưa quyết định, dùng ~たい hoặc ~と思う.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng