JLPT N5 · Lý do & nguyên nhân
から (kara)
~から — “vì ~”
Tóm lại · Từ nối nêu lý do. Dùng theo mẫu lý do + から, kết quả, với lý do đứng trước. から cũng có nghĩa “từ”.
Mẫu câu
-
普通形・ですます形+からthể thông thường hoặc lịch sự + から -
理由+から、結果lý do + から, kết quả
Cách dùng
Nêu lý do trước và kết quả sau: 寒いから、窓を閉めます. Bạn cũng có thể kết thúc câu trả lời bằng 〜からです.
Mức độ lịch sự
Để lịch sự, dùng 〜ですから hoặc 〜ますから. Trong hội thoại, 〜から thông thường là được.
Khác với ので
から nhấn mạnh hơn lập luận riêng của người nói. ので nêu lý do nhẹ nhàng hơn, như một sự thật.
Ví dụ
-
寒(さむ)いから、窓(まど)を閉(し)めます。
Samui kara, mado o shimemasu.
Vì trời lạnh nên tôi sẽ đóng cửa sổ.
-
時間(じかん)がないから、急(いそ)ぎます。
Jikan ga nai kara, isogimasu.
Vì không có thời gian nên tôi sẽ nhanh lên.
-
おいしいから、たくさん食(た)べます。
Oishii kara, takusan tabemasu.
Vì ngon nên tôi ăn nhiều.
Lỗi thường gặp
- Trật tự cơ bản là lý do + から, rồi đến kết quả.
- Sau danh từ hoặc tính từ な, giữ だ trong văn phong thông thường (雨だから).
Thêm các điểm ngữ pháp
- どうして どうして — hỏi “tại sao”
- ので ~ので — “vì ~” (nhẹ nhàng hơn から)
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- です です (desu) — hệ từ (copula)
- から から・まで — từ … đến …
- より より (yori) — hơn (so sánh)
- ます 〜ます — thể lịch sự của động từ
- て Thể て — nối hành động & yêu cầu
- ない Thể ない — phủ định thông thường
- た Thể た — quá khứ thông thường
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.