JLPT N5 · Lý do & nguyên nhân
どうして (doushite)
どうして — hỏi “tại sao”
Tóm lại · Từ để hỏi về lý do hoặc nguyên nhân. Nó đứng ở đầu câu hoặc trước vị ngữ. Câu trả lời dùng 〜からです hoặc 〜ので.
Mẫu câu
-
どうして+文+かどうして + câu + か -
〜のですか/んですか…のですか (cách tự nhiên để hỏi lý do)
Cách dùng
どうして + câu hỏi vì sao việc gì đó xảy ra. どうして学校を休みましたか hỏi lý do nghỉ học.
Cách trả lời
Trả lời bằng 〜からです hoặc 〜ので (風邪をひいたからです).
Khác với なぜ
Nghĩa gần như giống nhau. どうして hợp với hội thoại; なぜ trang trọng hơn một chút và cũng dùng trong văn viết.
Ví dụ
-
どうして学校(がっこう)を休(やす)みましたか。
Dōshite gakkō o yasumimashita ka.
Tại sao bạn nghỉ học?
-
どうしてご飯(はん)を食(た)べないのですか。
Dōshite gohan o tabenai no desu ka.
Tại sao bạn không ăn cơm?
-
どうしてこの店(みせ)が好(す)きですか。
Dōshite kono mise ga suki desu ka.
Tại sao bạn thích cửa hàng này?
Lỗi thường gặp
- Hãy kết thúc câu trả lời bằng 〜からです. Chỉ 〜です thì không đọc như một lý do.
- Nếu nói với giọng mạnh, nó có thể nghe như đang trách móc.
Thêm các điểm ngữ pháp
- から ~から — “vì ~”
- ので ~ので — “vì ~” (nhẹ nhàng hơn から)
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- です です (desu) — hệ từ (copula)
- から から・まで — từ … đến …
- より より (yori) — hơn (so sánh)
- ます 〜ます — thể lịch sự của động từ
- て Thể て — nối hành động & yêu cầu
- ない Thể ない — phủ định thông thường
- た Thể た — quá khứ thông thường
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.