JLPT N5 · Các thể của động từ
ないで (naide)
~ないで — “mà không ~”
Tóm lại · Nói rằng bạn làm việc này mà không làm việc kia. Là thể ない của động từ + で, trong mẫu 〜しないで〜する.
Mẫu câu
-
動詞ない形+でđộng từ thể ない + で
Cách dùng
朝ご飯を食べないで学校へ行きました nghĩa là đi học mà không ăn sáng. Hành động thứ nhất bị bỏ qua, còn hành động thứ hai xảy ra.
Dạng liên quan
Trong văn viết còn có thể nói 食べずに với cùng nghĩa.
Cách dùng làm lời yêu cầu
Ở cuối câu, ないで cũng là lời yêu cầu thân mật (行かないで).
Ví dụ
-
朝(あさ)ご飯(はん)を食(た)べないで学校(がっこう)へ行(い)きました。
Asagohan o tabenaide gakkō e ikimashita.
Tôi đã đến trường mà không ăn sáng.
-
電気(でんき)を消(け)さないで寝(ね)ました。
Denki o kesanaide nemashita.
Tôi đã đi ngủ mà không tắt đèn.
-
傘(かさ)を持(も)たないで出(で)かけました。
Kasa o motanaide dekakemashita.
Tôi đã ra ngoài mà không mang ô.
Lỗi thường gặp
- Đừng nhầm với なくて, dùng để chỉ nguyên nhân (食べなくて困った).
- Dạng của する là しないで.
Thêm các điểm ngữ pháp
- たことがある ~たことがある — “Tôi đã từng ~” (kinh nghiệm)
- たい ~たい — “Tôi muốn ~”
- てある ~てある — trạng thái còn lại do hành động của ai đó
- ている ~ている — “đang ~” và trạng thái tiếp diễn
- 動詞(どうし)の丁寧形(ていねいけい)・時制(じせい)(ます/ました/ません/ましょう) Các dạng lịch sự của động từ — ます / ました / ません / ましょう
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- です です (desu) — hệ từ (copula)
- から から・まで — từ … đến …
- より より (yori) — hơn (so sánh)
- ます 〜ます — thể lịch sự của động từ
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.