JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Các thể của động từ

ないで (naide)

~ないで — “mà không ~”

Tóm lại · Nói rằng bạn làm việc này mà không làm việc kia. Là thể ない của động từ + で, trong mẫu 〜しないで〜する.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞ない形+で động từ thể ない + で

Cách dùng

朝ご飯を食べないで学校へ行きました nghĩa là đi học mà không ăn sáng. Hành động thứ nhất bị bỏ qua, còn hành động thứ hai xảy ra.

Dạng liên quan

Trong văn viết còn có thể nói 食べずに với cùng nghĩa.

Cách dùng làm lời yêu cầu

Ở cuối câu, ないで cũng là lời yêu cầu thân mật (行かないで).

Ví dụ

  • 朝(あさ)ご飯(はん)を食(た)べないで学校(がっこう)へ行(い)きました。

    Asagohan o tabenaide gakkō e ikimashita.

    Tôi đã đến trường mà không ăn sáng.

  • 電気(でんき)を消(け)さないで寝(ね)ました。

    Denki o kesanaide nemashita.

    Tôi đã đi ngủ mà không tắt đèn.

  • 傘(かさ)を持(も)たないで出(で)かけました。

    Kasa o motanaide dekakemashita.

    Tôi đã ra ngoài mà không mang ô.

Lỗi thường gặp

  • Đừng nhầm với なくて, dùng để chỉ nguyên nhân (食べなくて困った).
  • Dạng của する là しないで.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng