JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Các thể của động từ

たことがある (ta koto ga aru)

~たことがある — “Tôi đã từng ~” (kinh nghiệm)

Tóm lại · Động từ thể た + ことがある nói rằng bạn đã có kinh nghiệm làm việc gì đó ít nhất một lần trong đời. Đi sau thể quá khứ thường (た). Dùng để nói về kinh nghiệm trong quá khứ.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞た形+ことがある(あります) thể た + ことがある (行ったことがある)
  • 動詞た形+ことがない(ありません) thể た + ことがない: chưa từng ~

Cách nối

Tạo thể quá khứ thường (thể た), rồi thêm ことがある: 行く → 行った + ことがある, 食べる → 食べた + ことがある. Dạng lịch sự là ことがあります.

Ý nghĩa

Nó không nói khi nào, chỉ nói rằng có kinh nghiệm đó. So sánh 昨日日本へ行きました (một sự kiện cụ thể) với 日本へ行ったことがあります (tôi có kinh nghiệm đã đi).

Phủ định và câu hỏi

Hỏi bằng ~たことがありますか (Bạn đã từng ~ chưa?). Phủ định là ~たことがありません (Tôi chưa từng ~). Thường dùng với 一度 (một lần), 何度も (nhiều lần) hoặc まだ (chưa).

Ví dụ

  • 日本(にほん)へ行(い)ったことがあります。

    Nihon e itta koto ga arimasu.

    Tôi đã từng đến Nhật Bản.

    行く → 行った (thể た).

  • すしを食(た)べたことがあります。

    Sushi o tabeta koto ga arimasu.

    Tôi đã từng ăn sushi.

    食べる → 食べた.

  • その歌(うた)を聞(き)いたことがあります。

    Sono uta o kiita koto ga arimasu.

    Tôi đã từng nghe bài hát đó.

    聞く → 聞いた.

Lỗi thường gặp

  • Dùng thể た, không dùng thể từ điển: 行ったことがある, không phải 行くことがある (nghĩa là ‘thỉnh thoảng đi’).
  • Đừng dùng cho một sự kiện cụ thể trong quá khứ. Với trường hợp đó, dùng quá khứ thường: 昨日行きました.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng