たい (tai)
~たい — “Tôi muốn ~”
Mẫu câu
-
動詞ます形の語幹+たいthân động từ + たい (飲みたい, 買いたい) -
たい → たくない/たかったchia như tính từ い (たくない, たかった)
Cách nối
Bỏ ます khỏi dạng lịch sự và thêm たい: 飲みます → 飲みたい, 買います → 買いたい, 泳ぎます → 泳ぎたい. Dạng lịch sự là 飲みたいです.
Trợ từ
Thứ bạn muốn có thể đi với を hoặc が: 水を飲みたい hay 水が飲みたい. Cả hai đều đúng. Điểm đến vẫn dùng に/へ và nơi hành động dùng で.
Chỉ dành cho cảm xúc của người nói
~たい nêu mong muốn của chính người nói, còn câu hỏi ~たいですか hỏi mong muốn của người nghe. Để mô tả người thứ ba, dùng ~たがっている (弟は行きたがっている).
Ví dụ
-
冷(つめ)たい水(みず)が飲(の)みたいです。
Tsumetai mizu ga nomitai desu.
Tôi muốn uống nước lạnh.
飲みます → 飲み + たい. Ở đây tân ngữ đi với が.
-
新(あたら)しいくつを買(か)いたいです。
Atarashii kutsu o kaitai desu.
Tôi muốn mua đôi giày mới.
買います → 買い + たい.
-
海(うみ)で泳(およ)ぎたいです。
Umi de oyogitai desu.
Tôi muốn bơi ở biển.
で đánh dấu nơi diễn ra hành động.
Lỗi thường gặp
- Gắn たい vào thân động từ: 飲みたい, không phải 飲むたい hay 飲みますたい.
- Đừng dùng たい cho mong muốn của người khác; dùng たがっている. Ngoài ra hãy cẩn thận: hỏi 先生、何を食べたいですか nghe quá trực tiếp với bề trên.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ないで ~ないで — “mà không ~”
- たことがある ~たことがある — “Tôi đã từng ~” (kinh nghiệm)
- てある ~てある — trạng thái còn lại do hành động của ai đó
- ている ~ている — “đang ~” và trạng thái tiếp diễn
- 動詞(どうし)の丁寧形(ていねいけい)・時制(じせい)(ます/ました/ません/ましょう) Các dạng lịch sự của động từ — ます / ました / ません / ましょう
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- です です (desu) — hệ từ (copula)
- から から・まで — từ … đến …
- より より (yori) — hơn (so sánh)
- ます 〜ます — thể lịch sự của động từ
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.