てある (te aru)
~てある — trạng thái còn lại do hành động của ai đó
Mẫu câu
-
ものが+他動詞て形+あるvật + が + ngoại động từ thể て + ある (絵がかけてある) -
場所に+ものが+てあるnơi chốn に + vật が + てある (壁に絵がかけてある)
Cấu trúc
Dùng động từ có tân ngữ (ngoại động từ): かける, 置く, 貼る. Tạo thể て và thêm ある. Vật vốn là tân ngữ của hành động trở thành chủ ngữ với が: 絵がかけてある.
Sắc thái
Nó ngụ ý ai đó đã cố ý làm việc này và kết quả vẫn còn đó. Người làm không được nhắc đến. Dùng để mô tả điều bạn thấy: 机の上に花が置いてあります.
So với ている
Với nội động từ, ている chỉ một trạng thái (ドアが開いている, ‘cửa đang mở’). Với ngoại động từ, てある chỉ trạng thái do ai đó tạo ra (ドアが開けてある, ‘cửa đã được ai đó mở sẵn’).
Ví dụ
-
壁(かべ)に絵(え)がかけてあります。
Kabe ni e ga kakete arimasu.
Có một bức tranh được treo trên tường.
Ai đó đã treo nó và nó vẫn còn đó.
-
机(つくえ)の上(うえ)に花(はな)が置(お)いてあります。
Tsukue no ue ni hana ga oite arimasu.
Có một bông hoa được đặt trên bàn.
置く → 置いて + あります.
-
ドアに紙(かみ)が貼(は)ってあります。
Doa ni kami ga hatte arimasu.
Có một tờ giấy được dán trên cửa.
貼る → 貼って + あります.
Lỗi thường gặp
- Dùng ngoại động từ và đánh dấu vật bằng が: 絵がかけてある, không phải 絵をかけてある.
- Đừng dùng với nội động từ như 開く; hãy nói ドアが開いている.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ないで ~ないで — “mà không ~”
- たことがある ~たことがある — “Tôi đã từng ~” (kinh nghiệm)
- たい ~たい — “Tôi muốn ~”
- ている ~ている — “đang ~” và trạng thái tiếp diễn
- 動詞(どうし)の丁寧形(ていねいけい)・時制(じせい)(ます/ました/ません/ましょう) Các dạng lịch sự của động từ — ます / ました / ません / ましょう
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- です です (desu) — hệ từ (copula)
- から から・まで — từ … đến …
- より より (yori) — hơn (so sánh)
- ます 〜ます — thể lịch sự của động từ
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.