JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Các thể của động từ

てある (te aru)

~てある — trạng thái còn lại do hành động của ai đó

Tóm lại · Ngoại động từ thể て + ある mô tả trạng thái tồn tại vì ai đó đã cố ý làm: ‘đã được làm (và giữ nguyên như vậy)’. Vật trở thành chủ ngữ đánh dấu bằng が. Thường dùng để mô tả những gì bạn nhìn thấy trước mắt.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • ものが+他動詞て形+ある vật + が + ngoại động từ thể て + ある (絵がかけてある)
  • 場所に+ものが+てある nơi chốn に + vật が + てある (壁に絵がかけてある)

Cấu trúc

Dùng động từ có tân ngữ (ngoại động từ): かける, 置く, 貼る. Tạo thể て và thêm ある. Vật vốn là tân ngữ của hành động trở thành chủ ngữ với が: 絵がかけてある.

Sắc thái

Nó ngụ ý ai đó đã cố ý làm việc này và kết quả vẫn còn đó. Người làm không được nhắc đến. Dùng để mô tả điều bạn thấy: 机の上に花が置いてあります.

So với ている

Với nội động từ, ている chỉ một trạng thái (ドアが開いている, ‘cửa đang mở’). Với ngoại động từ, てある chỉ trạng thái do ai đó tạo ra (ドアが開けてある, ‘cửa đã được ai đó mở sẵn’).

Ví dụ

  • 壁(かべ)に絵(え)がかけてあります。

    Kabe ni e ga kakete arimasu.

    Có một bức tranh được treo trên tường.

    Ai đó đã treo nó và nó vẫn còn đó.

  • 机(つくえ)の上(うえ)に花(はな)が置(お)いてあります。

    Tsukue no ue ni hana ga oite arimasu.

    Có một bông hoa được đặt trên bàn.

    置く → 置いて + あります.

  • ドアに紙(かみ)が貼(は)ってあります。

    Doa ni kami ga hatte arimasu.

    Có một tờ giấy được dán trên cửa.

    貼る → 貼って + あります.

Lỗi thường gặp

  • Dùng ngoại động từ và đánh dấu vật bằng が: 絵がかけてある, không phải 絵をかけてある.
  • Đừng dùng với nội động từ như 開く; hãy nói ドアが開いている.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng