動詞(どうし)の丁寧形(ていねいけい)・時制(じせい)(ます/ました/ません/ましょう) (doushi no teineikei / jisei)
Các dạng lịch sự của động từ — ます / ました / ません / ましょう
Mẫu câu
-
ます形語幹+ます/ませんhiện tại/tương lai, khẳng định và phủ định (行きます/行きません) -
ます形語幹+ました/ませんでしたquá khứ, khẳng định và phủ định (見ました/見ませんでした) -
ます形語幹+ましょうChúng ta hãy ~ (行きましょう)
Bốn đuôi động từ
ます (làm / sẽ làm), ません (không làm), ました (đã làm), ませんでした (đã không làm). Hiện tại và tương lai dùng cùng một dạng; các từ chỉ thời gian như あした hay きのう làm rõ thời điểm.
Lời rủ rê
ましょう nghĩa là “chúng ta hãy ~” hoặc “mình ~ nhé?”: 行きましょう. Nó rủ người nghe cùng làm điều gì đó hoặc đồng ý với một đề nghị.
Cách tạo dạng này
Lấy gốc động từ (phần trước ます) rồi thêm đuôi: 行く → 行き + ます, 食べる → 食べ + ます. Thì chỉ được thể hiện bằng đuôi, nên dạng động từ đứng trước nó không thay đổi.
Ví dụ
-
きのう 映画(えいが)を 見(み)ました。
Kinou eiga o mimashita.
Hôm qua tôi đã xem phim.
ました chỉ quá khứ.
-
あした図書館(としょかん)へ行(い)きます。
Ashita toshokan e ikimasu.
Ngày mai tôi sẽ đến thư viện.
ます cũng dùng cho tương lai, đi với あした.
-
先週(せんしゅう)、友(とも)だちに会(あ)いました。
Senshuu, tomodachi ni aimashita.
Tuần trước, tôi đã gặp một người bạn.
Lỗi thường gặp
- Phủ định quá khứ là ませんでした, không phải ありません hay ましたん.
- Hiện tại và tương lai dùng chung dạng ます. Hãy xem từ chỉ thời gian.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ないで ~ないで — “mà không ~”
- たことがある ~たことがある — “Tôi đã từng ~” (kinh nghiệm)
- たい ~たい — “Tôi muốn ~”
- てある ~てある — trạng thái còn lại do hành động của ai đó
- ている ~ている — “đang ~” và trạng thái tiếp diễn
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- です です (desu) — hệ từ (copula)
- から から・まで — từ … đến …
- より より (yori) — hơn (so sánh)
- ます 〜ます — thể lịch sự của động từ
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.