JLPT N5 · Phỏng đoán & nghe nói
でしょう (deshou)
~でしょう — “có lẽ ~ / đúng không?” dạng lịch sự
Tóm lại · Cách lịch sự để đoán “có lẽ ~” hoặc xác nhận “~, đúng không?”. Đây là dạng lịch sự tương ứng của だろう và rất phổ biến trong dự báo thời tiết.
Mẫu câu
-
動詞・い形容詞の普通形+でしょうThể thông thường của động từ hoặc tính từ い + でしょう -
名詞・な形容詞(語幹)+でしょうDanh từ hoặc gốc tính từ な + でしょう (雨でしょう)
Phỏng đoán
Với ngữ điệu đi xuống, nó có nghĩa “có lẽ ~”. 明日は雨でしょう diễn đạt dự đoán rằng trời sẽ mưa.
Xác nhận với người nghe
Với ngữ điệu đi lên, nó nhờ người nghe xác nhận: “~, đúng không?” (あなたも行くでしょう?).
Khác với だろう
Nghĩa giống nhau; でしょう lịch sự hơn. Hãy dùng nó với cấp trên và người mới gặp.
Ví dụ
-
明日(あした)は雨(あめ)でしょう。
Ashita wa ame deshō.
Ngày mai có lẽ trời sẽ mưa.
-
あなたも行(い)くでしょう。
Anata mo iku deshō.
Bạn cũng sẽ đi, đúng không?
-
この料理(りょうり)はおいしいでしょう。
Kono ryōri wa oishii deshō.
Món ăn này ngon, đúng không?
Lỗi thường gặp
- Dùng でしょう cho điều chính bạn biết rõ nghe không tự nhiên.
- Nghĩa phụ thuộc vào ngữ điệu: đi lên để xác nhận, đi xuống để phỏng đoán.
Thêm các điểm ngữ pháp
- だろう ~だろう — “có lẽ ~”
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- です です (desu) — hệ từ (copula)
- から から・まで — từ … đến …
- より より (yori) — hơn (so sánh)
- ます 〜ます — thể lịch sự của động từ
- て Thể て — nối hành động & yêu cầu
- ない Thể ない — phủ định thông thường
- た Thể た — quá khứ thông thường
- い Tính từ い
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.