JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt

形容詞けいようし①

形容詞① · JLPT N5

Từ vựng

  • 大きいおおきい ōkii
    to
  • 小さいちいさい chiisai
    nhỏ
  • 新しいあたらしい atarashii
    mới
  • 古いふるい furui
    cũ
  • いい ii
    tốt
  • 悪いわるい warui
    xấu
  • 多いおおい ōi
    nhiều
  • 少ないすくない sukunai
    ít
  • 長いながい nagai
    dài
  • 短いみじかい mijikai
    ngắn
  • 高いたかい takai
    đắt
  • 安いやすい yasui
    rẻ
  • 暑いあつい atsui
    nóng
  • 寒いさむい samui
    lạnh
  • 速いはやい hayai
    nhanh
  • 遅いおそい osoi
    chậm
  • 重いおもい omoi
    nặng
  • 軽いかるい karui
    nhẹ
  • 明るいあかるい akarui
    sáng
  • 暗いくらい kurai
    tối

Thêm chủ đề từ vựng

Tải ứng dụng miễn phí

Kanji, ngữ pháp, nghe, đọc, đề thi thử và đánh giá khả năng đỗ — tất cả trong một! 20.000 câu hỏi. Thiết kế học tập vui, bền bỉ và giúp bạn tiến bộ.

Mainichi JLPT →