形容詞③
形容詞③ · JLPT N5
Từ vựng
- 甘い amaingọt
- 辛い karaicay
- 苦い nigaiđắng
- 酸っぱい suppaichua
- しょっぱい shoppaimặn
- 美味しい oishiingon
- まずい mazuidở
- 熱い atsuinóng
- 冷たい tsumetailạnh
- ぬるい nuruiâm ấm
- 痛い itaiđau
- 痒い kayuingứa
- 眠い nemuibuồn ngủ
- だるい daruiuể oải
- 苦しい kurushiikhổ sở
- 気持ちいい kimochi iidễ chịu
- うるさい urusaiồn ào
- 臭い kusaihôi
- まぶしい mabushiichói
- すごい sugoituyệt vời
Thêm chủ đề từ vựng
- Gia đình
- Số
- Cơ thể
- Màu và hình
- Thức ăn
- Cảm xúc
- Tòa nhà
- Động vật
- Văn phòng phẩm
- Phương tiện
- Đồ gia dụng
- Thời tiết
- Thời gian
- Quần áo
- Đồ dùng
- Thực vật
- Đồ uống
- Âm nhạc
- Rau củ
- Thịt và cá
- Động từ ①
- Động từ ②
- Động từ ③
- Động từ ④
- Động từ ⑤
- Tính từ
- Tính từ
- Tính từ
- Trạng từ
- Trạng từ
Tất cả chủ đề từ vựng · Ngữ pháp JLPT N5 → · Đề thi thử JLPT N5 →
Tải ứng dụng miễn phí
Kanji, ngữ pháp, nghe, đọc, đề thi thử và đánh giá khả năng đỗ — tất cả trong một! 20.000 câu hỏi. Thiết kế học tập vui, bền bỉ và giúp bạn tiến bộ.