JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt

食たべ物もの

食べ物 · JLPT N5

Từ vựng

  • ごはん gohan
    cơm
  • パン pan
    bánh mì
  • 肉にく niku
    thịt
  • 魚さかな sakana
    cá
  • 卵たまご tamago
    trứng
  • 野菜やさい yasai
    rau
  • 果物くだもの kudamono
    trái cây
  • 米こめ kome
    gạo
  • 豆まめ mame
    đậu
  • 麺めん men
    mì
  • 寿司すし sushi
    sushi
  • ラーメン rāmen
    mì ramen
  • うどん udon
    mì udon
  • おにぎり onigiri
    cơm nắm
  • カレー karē
    cà ri
  • 餃子ぎょうざ gyōza
    há cảo
  • 味噌汁みそしる misoshiru
    súp miso
  • サラダ sarada
    salad
  • 弁当べんとう bentō
    cơm hộp
  • お菓子おかし okashi
    bánh kẹo

Thêm chủ đề từ vựng

Tải ứng dụng miễn phí

Kanji, ngữ pháp, nghe, đọc, đề thi thử và đánh giá khả năng đỗ — tất cả trong một! 20.000 câu hỏi. Thiết kế học tập vui, bền bỉ và giúp bạn tiến bộ.

Mainichi JLPT →